(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pomposo
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Văn học

pomposo

/pomˈpozo/
lời lẽ khoa trương
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pomposo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ostenta lusso, ricchezza, importanza con eccessiva ricercatezza e magniloquenza.

Ý nghĩa của "pomposo" trong tiếng Việt

Phô trương, khoa trương, dùng những từ ngữ cầu kỳ, bóng bẩy, thường để gây ấn tượng nhưng lại thiếu sự chân thành hoặc nội dung thực chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pomposo"

  • "Il discorso del politico era pomposo e pieno di promesse vuote."

    "Bài diễn văn của chính trị gia mang tính khoa trương và đầy những lời hứa suông."

  • "La cerimonia era troppo pomposa per i miei gusti."

    "Buổi lễ quá phô trương so với sở thích của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pomposo"

Đồng nghĩa

ampolloso (khoa trương, rỗng tuếch) magniloquente (hoa mỹ, hùng biện)

Trái nghĩa

Cách dùng "pomposo" & Ghi chú

Cách dùng "pomposo" đúng ngữ cảnh

Từ 'pomposo' thường được dùng để miêu tả phong cách, ngôn ngữ hoặc hành vi phô trương, thiếu chân thành. Cần phân biệt với 'elegante' (thanh lịch) hoặc 'ricco' (giàu có), vốn không mang nghĩa tiêu cực về sự khoe khoang.

Ngữ pháp & Chia từ "pomposo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo vestito pomposo attirava l'attenzione di tutti."

    "Chiếc váy lộng lẫy của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "La mia opinione è che il loro stile di vita pomposo sia insostenibile."

    "Ý kiến của tôi là lối sống phô trương của họ là không bền vững."

  • "Abbiamo criticato il suo pomposo discorso durante la cerimonia."

    "Chúng tôi đã chỉ trích bài phát biểu khoa trương của anh ấy trong buổi lễ."