pomposo
Định nghĩa & Giải nghĩa "pomposo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ostenta lusso, ricchezza, importanza con eccessiva ricercatezza e magniloquenza.
Ý nghĩa của "pomposo" trong tiếng Việt
Phô trương, khoa trương, dùng những từ ngữ cầu kỳ, bóng bẩy, thường để gây ấn tượng nhưng lại thiếu sự chân thành hoặc nội dung thực chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pomposo"
-
"Il discorso del politico era pomposo e pieno di promesse vuote."
"Bài diễn văn của chính trị gia mang tính khoa trương và đầy những lời hứa suông."
-
"La cerimonia era troppo pomposa per i miei gusti."
"Buổi lễ quá phô trương so với sở thích của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pomposo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pomposo" & Ghi chú
Cách dùng "pomposo" đúng ngữ cảnh
Từ 'pomposo' thường được dùng để miêu tả phong cách, ngôn ngữ hoặc hành vi phô trương, thiếu chân thành. Cần phân biệt với 'elegante' (thanh lịch) hoặc 'ricco' (giàu có), vốn không mang nghĩa tiêu cực về sự khoe khoang.
Ngữ pháp & Chia từ "pomposo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo vestito pomposo attirava l'attenzione di tutti."
"Chiếc váy lộng lẫy của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."
-
"La mia opinione è che il loro stile di vita pomposo sia insostenibile."
"Ý kiến của tôi là lối sống phô trương của họ là không bền vững."
-
"Abbiamo criticato il suo pomposo discorso durante la cerimonia."
"Chúng tôi đã chỉ trích bài phát biểu khoa trương của anh ấy trong buổi lễ."