(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ampolloso
C2
aggettivo C2 Ngôn ngữ học, Văn học

ampolloso

/ampolˈloso/
ngôn ngữ hoa mỹ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ampolloso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessivamente ornato nello stile, affettato e ridondante.

Ý nghĩa của "ampolloso" trong tiếng Việt

Ngôn ngữ hoa mỹ, trang trọng quá mức, khó hiểu; phô trương, khoa trương về phong cách hoặc ngôn ngữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ampolloso"

  • "Il suo discorso era ampolloso e pieno di metafore incomprensibili."

    "Bài phát biểu của anh ấy hoa mỹ và đầy những ẩn dụ khó hiểu."

  • "Evita di usare un linguaggio ampolloso quando scrivi una email formale."

    "Tránh sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ khi bạn viết một email trang trọng."

Cách dùng "ampolloso" & Ghi chú

Cách dùng "ampolloso" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ phong cách viết hoặc nói quá cầu kỳ, hoa mỹ, đôi khi sáo rỗng và khó hiểu. Cần phân biệt với các từ chỉ sự trang trọng đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "ampolloso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo discorso era ampolloso e pieno di metafore incomprensibili."

    "Bài phát biểu của anh ấy sáo rỗng và đầy những phép ẩn dụ khó hiểu."

  • "Le sue poesie, un tempo apprezzate, ora sembrano ampollose e datate."

    "Những bài thơ của cô ấy, từng được đánh giá cao, giờ đây có vẻ sáo rỗng và lỗi thời."

  • "Quell'arredamento ampolloso non si adatta allo stile minimalista della casa."

    "Cách bài trí cầu kỳ đó không phù hợp với phong cách tối giản của ngôi nhà."