ponderatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ponderatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con attenzione e riflessione, con ponderazione.
Ý nghĩa của "ponderatamente" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận, thấu đáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ponderatamente"
-
"Ha agito ponderatamente prima di prendere una decisione."
"Anh ấy đã hành động cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định."
-
"Dobbiamo valutare ponderatamente le conseguenze delle nostre azioni."
"Chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả của hành động của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ponderatamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ponderatamente" & Ghi chú
Cách dùng "ponderatamente" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'kỹ lưỡng' nhưng nhấn mạnh hơn vào quá trình suy nghĩ, cân nhắc trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Thường dùng trong văn phong trang trọng.