(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ponderatamente
C1
avverbio C1 Tổng quát

ponderatamente

/ponderataˈmente/
cân nhắc kỹ lưỡng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ponderatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con attenzione e riflessione, con ponderazione.

Ý nghĩa của "ponderatamente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận, thấu đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ponderatamente"

  • "Ha agito ponderatamente prima di prendere una decisione."

    "Anh ấy đã hành động cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định."

  • "Dobbiamo valutare ponderatamente le conseguenze delle nostre azioni."

    "Chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả của hành động của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ponderatamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ponderatamente" & Ghi chú

Cách dùng "ponderatamente" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'kỹ lưỡng' nhưng nhấn mạnh hơn vào quá trình suy nghĩ, cân nhắc trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Thường dùng trong văn phong trang trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "ponderatamente" (Grammatica)