ponderazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "ponderazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attenta e approfondita valutazione di un problema, di una situazione o di una decisione.
Ý nghĩa của "ponderazione" trong tiếng Việt
Sự cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng và thấu đáo về một vấn đề hoặc lựa chọn; sự thảo luận cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ponderazione"
-
"Dopo un'attenta ponderazione, ho deciso di accettare l'offerta di lavoro."
"Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc."
-
"La decisione è stata presa dopo una lunga ponderazione da parte del consiglio di amministrazione."
"Quyết định đã được đưa ra sau một thời gian dài cân nhắc bởi hội đồng quản trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ponderazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ponderazione" & Ghi chú
Cách dùng "ponderazione" đúng ngữ cảnh
Tương đương với sự suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng trong tiếng Việt. Thường dùng khi nói về việc xem xét các yếu tố khác nhau trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "ponderazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ponderazione |
La ponderazione dei rischi è fondamentale in questo progetto.
(Việc cân nhắc rủi ro là rất quan trọng trong dự án này.)
|
| Với mạo từ xác định | le ponderazioni |
Le ponderazioni effettuate non erano accurate.
(Các cân nhắc được thực hiện không chính xác.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ponderazione |
È necessaria una ponderazione accurata prima di prendere una decisione.
(Cần có một sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La ponderazione delle conseguenze è fondamentale prima di prendere una decisione importante."
"Sự cân nhắc kỹ lưỡng các hậu quả là rất quan trọng trước khi đưa ra một quyết định quan trọng."
-
"Il consiglio comunale ha richiesto una ponderazione accurata dei costi e dei benefici del nuovo progetto."
"Hội đồng thành phố đã yêu cầu một sự cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí và lợi ích của dự án mới."
-
"La ponderazione che ha dimostrato nel gestire la crisi è stata ammirevole."
"Sự cân nhắc mà anh ấy đã thể hiện trong việc xử lý cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ."