(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ponderazione
B2
sostantivo B2 Chính trị, Luật pháp, Quyết định

ponderazione

/ponderatˈtsjone/
sự cân nhắc kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ponderazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attenta e approfondita valutazione di un problema, di una situazione o di una decisione.

Ý nghĩa của "ponderazione" trong tiếng Việt

Sự cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng và thấu đáo về một vấn đề hoặc lựa chọn; sự thảo luận cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ponderazione"

  • "Dopo un'attenta ponderazione, ho deciso di accettare l'offerta di lavoro."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc."

  • "La decisione è stata presa dopo una lunga ponderazione da parte del consiglio di amministrazione."

    "Quyết định đã được đưa ra sau một thời gian dài cân nhắc bởi hội đồng quản trị."

Cách dùng "ponderazione" & Ghi chú

Cách dùng "ponderazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với sự suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng trong tiếng Việt. Thường dùng khi nói về việc xem xét các yếu tố khác nhau trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "ponderazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ponderazione
La ponderazione dei rischi è fondamentale in questo progetto.
(Việc cân nhắc rủi ro là rất quan trọng trong dự án này.)
Với mạo từ xác định le ponderazioni
Le ponderazioni effettuate non erano accurate.
(Các cân nhắc được thực hiện không chính xác.)
Với mạo từ không xác định una ponderazione
È necessaria una ponderazione accurata prima di prendere una decisione.
(Cần có một sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La ponderazione delle conseguenze è fondamentale prima di prendere una decisione importante."

    "Sự cân nhắc kỹ lưỡng các hậu quả là rất quan trọng trước khi đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Il consiglio comunale ha richiesto una ponderazione accurata dei costi e dei benefici del nuovo progetto."

    "Hội đồng thành phố đã yêu cầu một sự cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí và lợi ích của dự án mới."

  • "La ponderazione che ha dimostrato nel gestire la crisi è stata ammirevole."

    "Sự cân nhắc mà anh ấy đã thể hiện trong việc xử lý cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ."