(Vị trí top_banner)
Hình minh họa portare
A1
verbo A1 Chung

portare

/porˈtaːre/
mang
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "portare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasportare o condurre qualcuno o qualcosa da un luogo a un altro.

Ý nghĩa của "portare" trong tiếng Việt

Mang, đem, dẫn ai/cái gì đến một địa điểm hoặc một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "portare"

  • "Posso portare questo pacco per te?"

    "Tôi có thể mang gói này cho bạn không?"

  • "Maria porta sempre un cappello."

    "Maria luôn đội mũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "portare"

Đồng nghĩa

trasportare (vận chuyển) condurre (dẫn dắt)

Cách dùng "portare" & Ghi chú

Cách dùng "portare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'portare' có nghĩa rộng, bao gồm mang, đem, dẫn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mặc' (quần áo).

Ngữ pháp & Chia từ "portare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "portare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) porto
Io porto sempre con me il mio libro preferito.
(Tôi luôn mang theo cuốn sách yêu thích của mình.)
tu (bạn) porti
Tu porti sempre il sorriso.
(Bạn luôn mang nụ cười.)
lui/lei (anh/cô ấy) porta
Lei porta un vestito elegante stasera.
(Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch tối nay.)
noi (chúng tôi) portiamo
Noi portiamo rispetto per tutti.
(Chúng tôi tôn trọng tất cả mọi người.)
voi (các bạn) portate
Voi portate sempre buone notizie.
(Các bạn luôn mang đến những tin tốt.)
loro (họ) portano
Loro portano i fiori al cimitero.
(Họ mang hoa đến nghĩa trang.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): portato
"Ho portato un regalo alla festa."
(Tôi đã mang một món quà đến bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho portato i libri a scuola stamattina."

    "Tôi đã mang sách đến trường sáng nay."

  • "Maria ha portato il caffè per tutti."

    "Maria đã mang cà phê cho mọi người."

  • "Avremmo portato più vino, ma non c'era spazio in macchina."

    "Chúng tôi đã có thể mang nhiều rượu hơn, nhưng không có chỗ trong xe."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io porto sempre con me il mio libro preferito."

    "Tôi luôn mang theo cuốn sách yêu thích của tôi."

  • "Ogni giorno, Maria porta i suoi figli a scuola."

    "Mỗi ngày, Maria đưa các con đến trường."

  • "Noi portiamo una torta alla festa di compleanno di Luca."

    "Chúng tôi mang một chiếc bánh đến bữa tiệc sinh nhật của Luca."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si possono portare solo due valigie grandi in treno."

    "Ở Ý, chỉ được phép mang hai vali lớn lên tàu."

  • "Durante le feste, si portano molti regali ai bambini."

    "Trong các dịp lễ, người ta mang rất nhiều quà cho trẻ em."

  • "In questo ristorante, si portano i piatti al tavolo velocemente."

    "Ở nhà hàng này, các món ăn được mang ra bàn rất nhanh chóng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui porti i documenti necessari alla riunione."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ mang những tài liệu cần thiết đến cuộc họp."

  • "È essenziale che tu porti rispetto ai tuoi genitori."

    "Điều cần thiết là bạn phải tôn trọng cha mẹ của mình."

  • "Non credo che loro portino a termine questo progetto in tempo."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ hoàn thành dự án này đúng thời hạn."