da
Định nghĩa & Giải nghĩa "da"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica provenienza, origine, allontanamento o separazione.
Ý nghĩa của "da" trong tiếng Việt
Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "da"
-
"Vengo da Roma."
"Tôi đến từ Rome."
-
"Sono stanco da morire."
"Tôi mệt chết đi được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "da"
Đồng nghĩa
Cách dùng "da" & Ghi chú
Cách dùng "da" đúng ngữ cảnh
Tương tự như giới từ 'từ' trong tiếng Việt, 'da' diễn tả nguồn gốc, xuất xứ, sự di chuyển khỏi một nơi nào đó. Cần phân biệt với 'di' (của) và 'a' (đến, tại). 'Da' cũng có thể kết hợp với mạo từ xác định (il, la, i, le, lo, gli) để tạo thành giới từ có mạo từ (dal, dalla, dai, dalle, dallo, dagli).