(Vị trí top_banner)
Hình minh họa da
A1
preposizione A1 Tổng quát

da

/da/
từ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "da"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica provenienza, origine, allontanamento o separazione.

Ý nghĩa của "da" trong tiếng Việt

Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "da"

  • "Vengo da Roma."

    "Tôi đến từ Rome."

  • "Sono stanco da morire."

    "Tôi mệt chết đi được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "da"

Đồng nghĩa

proveniente da (đến từ)

Cách dùng "da" & Ghi chú

Cách dùng "da" đúng ngữ cảnh

Tương tự như giới từ 'từ' trong tiếng Việt, 'da' diễn tả nguồn gốc, xuất xứ, sự di chuyển khỏi một nơi nào đó. Cần phân biệt với 'di' (của) và 'a' (đến, tại). 'Da' cũng có thể kết hợp với mạo từ xác định (il, la, i, le, lo, gli) để tạo thành giới từ có mạo từ (dal, dalla, dai, dalle, dallo, dagli).

Ngữ pháp & Chia từ "da" (Grammatica)