(Vị trí top_banner)
Hình minh họa possibili scenari
B1
noun B1 Quản trị kinh doanh, Rủi ro

possibili scenari

/posˈsiːbile ʃeˈnaːri/
những tình huống có thể xảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "possibili scenari"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eventi o risultati che potrebbero verificarsi, spesso nel futuro e con un certo grado di incertezza.

Ý nghĩa của "possibili scenari" trong tiếng Việt

những sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra, thường là trong tương lai và không chắc chắn

Câu ví dụ tiếng Ý với "possibili scenari"

  • "Dobbiamo considerare tutti i possibili scenari prima di prendere una decisione."

    "Chúng ta cần xem xét tất cả những tình huống có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định."

  • "I possibili scenari per il futuro dell'azienda sono diversi."

    "Những tình huống có thể xảy ra cho tương lai của công ty rất đa dạng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "possibili scenari"

Đồng nghĩa

eventualità (khả năng) possibilità (khả năng)

Cách dùng "possibili scenari" & Ghi chú

Cách dùng "possibili scenari" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khả năng khác nhau có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể. 'Scenario' trong tiếng Ý cũng mang nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, tức là một chuỗi các sự kiện có thể xảy ra.

Ngữ pháp & Chia từ "possibili scenari" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scenario
Lo scenario è bellissimo.
(Khung cảnh thật đẹp.)
Với mạo từ xác định gli scenari
Gli scenari possibili sono molti.
(Có rất nhiều kịch bản có thể xảy ra.)
Không mạo từ scenario
Questo è uno scenario possibile.
(Đây là một kịch bản khả thi.)
Không mạo từ scenari
Valutiamo diversi scenari.
(Chúng tôi đánh giá nhiều kịch bản khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "I possibili scenari futuri sono difficili da prevedere con certezza."

    "Những viễn cảnh tương lai có thể xảy ra rất khó để dự đoán một cách chắc chắn."

  • "L'analisi dei possibili scenari ha rivelato alcune opportunità inaspettate."

    "Việc phân tích các viễn cảnh có thể xảy ra đã tiết lộ một số cơ hội bất ngờ."

  • "Dobbiamo considerare tutti i possibili scenari prima di prendere una decisione definitiva."

    "Chúng ta phải xem xét tất cả các viễn cảnh có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

Danh từ số nhiều
  • "Durante la riunione, abbiamo discusso dei possibili scenari futuri per l'azienda."

    "Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về những viễn cảnh tương lai có thể xảy ra cho công ty."

  • "L'analista ha presentato una relazione dettagliata sui possibili scenari economici globali."

    "Nhà phân tích đã trình bày một báo cáo chi tiết về những viễn cảnh kinh tế toàn cầu có thể xảy ra."

  • "I politici devono considerare tutti i possibili scenari prima di prendere una decisione."

    "Các chính trị gia phải xem xét tất cả các viễn cảnh có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định."