(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incertezza
B1
sostantivo B1 Triết học, Vật lý, Toán học, Ngôn ngữ học

incertezza

/intʃerˈtettsa/
tính không xác định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incertezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di dubbio o di mancanza di certezza; mancanza di precisione o chiarezza.

Ý nghĩa của "incertezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện không xác định; thiếu chắc chắn hoặc chính xác; sự mơ hồ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incertezza"

  • "C'è molta incertezza sul futuro dell'azienda."

    "Có rất nhiều sự không chắc chắn về tương lai của công ty."

  • "L'incertezza politica sta influenzando l'economia."

    "Sự bất ổn chính trị đang ảnh hưởng đến nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incertezza"

Đồng nghĩa

dubbio (sự nghi ngờ) indeterminazione (tính không xác định)

Trái nghĩa

Cách dùng "incertezza" & Ghi chú

Cách dùng "incertezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tính không xác định' có thể được dịch thành 'incertezza', 'indeterminazione' hoặc 'ambiguità' trong tiếng Ý. 'Incertezza' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn, trong khi 'indeterminazione' tập trung vào việc không có giới hạn hoặc định nghĩa rõ ràng. 'Ambiguità' lại chỉ sự mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "incertezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'incertezza
L'incertezza del futuro mi preoccupa.
(Sự bất định của tương lai làm tôi lo lắng.)
Với mạo từ xác định le incertezze
Le incertezze economiche influenzano gli investimenti.
(Những bất ổn kinh tế ảnh hưởng đến các khoản đầu tư.)
Với mạo từ không xác định un'incertezza
C'è un'incertezza nel suo comportamento.
(Có một sự không chắc chắn trong hành vi của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'incertezza riguardo al futuro del progetto."

    "Có một sự không chắc chắn liên quan đến tương lai của dự án."

  • "Provo un'incertezza ogni volta che devo prendere una decisione importante."

    "Tôi cảm thấy một sự bất an mỗi khi tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "La sua risposta ha lasciato trasparire un'incertezza evidente."

    "Câu trả lời của anh ấy để lộ một sự không chắc chắn rõ ràng."

Danh từ số nhiều
  • "Le incertezze del futuro mi preoccupano molto."

    "Những bất ổn của tương lai khiến tôi rất lo lắng."

  • "Affrontare le incertezze della vita con coraggio è fondamentale."

    "Điều quan trọng là phải đối mặt với những bất ổn của cuộc sống một cách dũng cảm."

  • "Le incertezze economiche globali hanno influenzato le nostre decisioni di investimento."

    "Những bất ổn kinh tế toàn cầu đã ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư của chúng tôi."