(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pragmatismo
B2
sostantivo B2 Triết học, Chính trị, Kinh doanh

pragmatismo

/praɡmaˈtizmo/
chủ nghĩa thực dụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pragmatismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento che considera gli aspetti pratici e concreti più importanti di quelli teorici e speculativi.

Ý nghĩa của "pragmatismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa thực dụng: Một phương pháp tiếp cận vấn đề dựa trên những cân nhắc thực tế, hơn là lý thuyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pragmatismo"

  • "Il suo pragmatismo lo ha portato a prendere decisioni rapide ed efficaci."

    "Tính thực dụng của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra những quyết định nhanh chóng và hiệu quả."

  • "Il pragmatismo è essenziale per risolvere problemi complessi."

    "Chủ nghĩa thực dụng là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pragmatismo"

Đồng nghĩa

concretezza (tính cụ thể) realismo (chủ nghĩa hiện thực)

Trái nghĩa

Cách dùng "pragmatismo" & Ghi chú

Cách dùng "pragmatismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa thực dụng trong tiếng Ý (pragmatismo) cũng mang ý nghĩa nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả của một hành động hoặc quyết định hơn là các lý thuyết suông. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "pragmatismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il pragmatismo
Il pragmatismo è una filosofia che valuta le teorie in base alle loro conseguenze pratiche.
(Chủ nghĩa thực dụng là một triết lý đánh giá các lý thuyết dựa trên những hệ quả thực tiễn của chúng.)
Với mạo từ xác định I pragmatismi
I pragmatismi moderni si concentrano sull'efficacia delle azioni.
(Các chủ nghĩa thực dụng hiện đại tập trung vào hiệu quả của các hành động.)
Với mạo từ không xác định Un pragmatismo
Un pragmatismo esasperato può portare a decisioni poco etiche.
(Một chủ nghĩa thực dụng thái quá có thể dẫn đến những quyết định phi đạo đức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il pragmatismo del manager lo ha portato a prendere decisioni rapide ed efficaci."

    "Chủ nghĩa thực dụng của người quản lý đã giúp anh ta đưa ra những quyết định nhanh chóng và hiệu quả."

  • "Lo pragmatismo è una qualità essenziale per affrontare le sfide quotidiane."

    "Chủ nghĩa thực dụng là một phẩm chất thiết yếu để đối mặt với những thách thức hàng ngày."

  • "Il suo pragmatismo si manifesta nella capacità di trovare soluzioni concrete ai problemi."

    "Chủ nghĩa thực dụng của anh ấy thể hiện ở khả năng tìm ra các giải pháp cụ thể cho các vấn đề."