(Vị trí top_banner)
Hình minh họa realismo
B2
sostantivo B2 Tính cách/Hành vi

realismo

/reaˈlizmo/
thực tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "realismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a considerare e rappresentare la realtà in modo oggettivo, senza idealizzazioni o illusioni.

Ý nghĩa của "realismo" trong tiếng Việt

Thực tế, chín chắn, không viển vông, có cái nhìn đúng đắn về cuộc sống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "realismo"

  • "Il suo realismo lo ha aiutato a superare molte difficoltà."

    "Sự thực tế của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều khó khăn."

  • "Dobbiamo affrontare la situazione con realismo."

    "Chúng ta cần đối mặt với tình huống một cách thực tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realismo"

Đồng nghĩa

concretezza (tính cụ thể) pragmatismo (chủ nghĩa thực dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "realismo" & Ghi chú

Cách dùng "realismo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thực tế' mang ý nghĩa tương tự như 'realismo' trong tiếng Ý, chỉ sự nhận thức và đối diện với hiện thực một cách khách quan, không mơ mộng hoặc ảo tưởng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'thực tế' trong tiếng Việt còn có thể chỉ tính chất xác thực của một sự việc (ví dụ: 'tình hình thực tế'). 'Realismo' trong tiếng Ý thường nghiêng về khía cạnh thái độ, quan điểm sống.

Ngữ pháp & Chia từ "realismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il realismo
Il realismo è una corrente artistica che si sviluppò nel XIX secolo.
(Chủ nghĩa hiện thực là một trào lưu nghệ thuật phát triển vào thế kỷ 19.)
Với mạo từ xác định i realismi
I realismi nel cinema italiano sono diversi e complessi.
(Các chủ nghĩa hiện thực trong điện ảnh Ý rất đa dạng và phức tạp.)
Với mạo từ không xác định un realismo
C'è un realismo crudo in quel film.
(Có một chủ nghĩa hiện thực trần trụi trong bộ phim đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il realismo nell'arte italiana del Novecento è un movimento molto importante."

    "Chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật Ý thế kỷ XX là một phong trào rất quan trọng."

  • "La critica ha spesso accusato il film di eccessivo realismo."

    "Các nhà phê bình thường cáo buộc bộ phim có chủ nghĩa hiện thực quá mức."

  • "Il suo romanzo è caratterizzato da un forte realismo psicologico."

    "Cuốn tiểu thuyết của anh ấy được đặc trưng bởi chủ nghĩa hiện thực tâm lý mạnh mẽ."