(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prassi consolidata
B2
sostantivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

prassi consolidata

/ˈprassi konsoliˈdata/
thông lệ được chấp nhận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prassi consolidata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un modo di fare qualcosa che è ampiamente accettato come corretto o appropriato.

Ý nghĩa của "prassi consolidata" trong tiếng Việt

Một cách thực hiện điều gì đó được chấp nhận rộng rãi là đúng hoặc phù hợp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prassi consolidata"

  • "È prassi consolidata che le riunioni inizino in orario."

    "Theo thông lệ được chấp nhận, các cuộc họp bắt đầu đúng giờ."

  • "L'azienda segue una prassi consolidata per la gestione dei reclami dei clienti."

    "Công ty tuân theo một thông lệ được chấp nhận để quản lý các khiếu nại của khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prassi consolidata"

Đồng nghĩa

Cách dùng "prassi consolidata" & Ghi chú

Cách dùng "prassi consolidata" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'thông lệ được chấp nhận'. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc xã hội để chỉ một phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập và tuân thủ rộng rãi.

Ngữ pháp & Chia từ "prassi consolidata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prassi consolidata
La prassi consolidata richiede tempo per essere implementata.
(Thông lệ đã được củng cố đòi hỏi thời gian để thực hiện.)
Với mạo từ xác định le prassi consolidate
Le prassi consolidate sono fondamentali per la stabilità dell'organizzazione.
(Các thông lệ đã được củng cố là nền tảng cho sự ổn định của tổ chức.)
Với mạo từ không xác định una prassi consolidata
Adottare una prassi consolidata può aumentare l'efficienza.
(Áp dụng một thông lệ đã được củng cố có thể làm tăng hiệu quả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'adozione di questa tecnologia è diventata una prassi consolidata nel settore."

    "Việc áp dụng công nghệ này đã trở thành một thông lệ được chấp nhận rộng rãi trong ngành."

  • "La prassi consolidata prevede una revisione annuale dei contratti."

    "Thông lệ đã được thiết lập là xem xét lại hợp đồng hàng năm."

  • "È una prassi consolidata che i nuovi assunti partecipino a un corso di formazione."

    "Đó là một thông lệ đã được thiết lập rằng nhân viên mới tham gia một khóa đào tạo."