prassi consolidata
Định nghĩa & Giải nghĩa "prassi consolidata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un modo di fare qualcosa che è ampiamente accettato come corretto o appropriato.
Ý nghĩa của "prassi consolidata" trong tiếng Việt
Một cách thực hiện điều gì đó được chấp nhận rộng rãi là đúng hoặc phù hợp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prassi consolidata"
-
"È prassi consolidata che le riunioni inizino in orario."
"Theo thông lệ được chấp nhận, các cuộc họp bắt đầu đúng giờ."
-
"L'azienda segue una prassi consolidata per la gestione dei reclami dei clienti."
"Công ty tuân theo một thông lệ được chấp nhận để quản lý các khiếu nại của khách hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prassi consolidata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "prassi consolidata" & Ghi chú
Cách dùng "prassi consolidata" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'thông lệ được chấp nhận'. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc xã hội để chỉ một phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập và tuân thủ rộng rãi.
Ngữ pháp & Chia từ "prassi consolidata" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la prassi consolidata |
La prassi consolidata richiede tempo per essere implementata.
(Thông lệ đã được củng cố đòi hỏi thời gian để thực hiện.)
|
| Với mạo từ xác định | le prassi consolidate |
Le prassi consolidate sono fondamentali per la stabilità dell'organizzazione.
(Các thông lệ đã được củng cố là nền tảng cho sự ổn định của tổ chức.)
|
| Với mạo từ không xác định | una prassi consolidata |
Adottare una prassi consolidata può aumentare l'efficienza.
(Áp dụng một thông lệ đã được củng cố có thể làm tăng hiệu quả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'adozione di questa tecnologia è diventata una prassi consolidata nel settore."
"Việc áp dụng công nghệ này đã trở thành một thông lệ được chấp nhận rộng rãi trong ngành."
-
"La prassi consolidata prevede una revisione annuale dei contratti."
"Thông lệ đã được thiết lập là xem xét lại hợp đồng hàng năm."
-
"È una prassi consolidata che i nuovi assunti partecipino a un corso di formazione."
"Đó là một thông lệ đã được thiết lập rằng nhân viên mới tham gia một khóa đào tạo."