consuetudine
Định nghĩa & Giải nghĩa "consuetudine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "consuetudine" trong tiếng Việt
Một cách thức thực hiện điều gì đó thông thường hoặc phổ biến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "consuetudine"
-
"È consuetudine in Italia fare un aperitivo prima di cena."
"Ở Ý, có thông lệ là uống một ly khai vị trước bữa tối."
-
"La consuetudine vuole che la sposa indossi qualcosa di blu."
"Theo thông lệ, cô dâu nên mặc một thứ gì đó màu xanh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consuetudine"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "consuetudine" & Ghi chú
Cách dùng "consuetudine" đúng ngữ cảnh
Consuetudine thường được dùng để chỉ một thói quen, phong tục hoặc thông lệ được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng hoặc tổ chức. Nó có thể tương đương với 'tập quán', 'thông lệ' trong tiếng Việt, nhưng đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn so với 'abitudine' (thói quen).
Ngữ pháp & Chia từ "consuetudine" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la consuetudine |
La consuetudine di bere il caffè al mattino è molto diffusa in Italia.
(Thói quen uống cà phê vào buổi sáng rất phổ biến ở Ý.)
|
| Với mạo từ xác định | le consuetudini |
Le consuetudini cambiano con il passare del tempo.
(Các tập quán thay đổi theo thời gian.)
|
| Với mạo từ không xác định | una consuetudine |
È diventata una consuetudine vederci ogni settimana.
(Việc gặp nhau hàng tuần đã trở thành một thói quen.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La consuetudine di bere il caffè al mattino è molto diffusa in Italia."
"Thói quen uống cà phê vào buổi sáng rất phổ biến ở Ý."
-
"Le consuetudini cambiano con il tempo e le nuove generazioni."
"Những thói quen thay đổi theo thời gian và các thế hệ mới."
-
"Seguire una certa consuetudine può dare un senso di sicurezza."
"Tuân theo một thói quen nhất định có thể mang lại cảm giác an toàn."