(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preannunciare
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Tâm linh, Văn học

preannunciare

/preanˈnunt͡ʃare/
báo trước
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preannunciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Annunciare in anticipo un evento futuro.

Ý nghĩa của "preannunciare" trong tiếng Việt

Tiên đoán, báo trước, dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preannunciare"

  • "Il governo ha preannunciato nuove misure economiche."

    "Chính phủ đã báo trước các biện pháp kinh tế mới."

  • "La tempesta era stata preannunciata dai meteorologi."

    "Cơn bão đã được các nhà khí tượng học báo trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preannunciare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "preannunciare" & Ghi chú

Cách dùng "preannunciare" đúng ngữ cảnh

Từ 'preannunciare' mang nghĩa báo trước một cách trang trọng hoặc chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Chú ý sự khác biệt sắc thái với 'avvertire' (cảnh báo) và 'predire' (tiên đoán).

Ngữ pháp & Chia từ "preannunciare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "preannunciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) preannuncio
Io preannuncio grandi cambiamenti per il futuro.
(Tôi báo trước những thay đổi lớn cho tương lai.)
tu (bạn) preannunci
Tu preannunci sempre le cattive notizie.
(Bạn luôn báo trước những tin xấu.)
lui/lei (anh/cô ấy) preannuncia
Lei preannuncia un aumento delle tasse.
(Cô ấy báo trước việc tăng thuế.)
noi (chúng tôi) preannunciamo
Noi preannunciamo una tempesta in arrivo.
(Chúng tôi báo trước một cơn bão đang đến.)
voi (các bạn) preannunciate
Voi preannunciate sempre eventi interessanti.
(Các bạn luôn báo trước những sự kiện thú vị.)
loro (họ) preannunciano
Loro preannunciano nuove scoperte scientifiche.
(Họ báo trước những khám phá khoa học mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): preannunciato
"Il risultato è stato preannunciato da diversi esperti."
(Kết quả đã được nhiều chuyên gia báo trước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Il meteorologo preannuncerà un'ondata di caldo la prossima settimana."

    "Nhà khí tượng học sẽ báo trước một đợt nắng nóng vào tuần tới."

  • "Preannunceremo la nostra decisione finale al consiglio di amministrazione domani."

    "Chúng tôi sẽ báo trước quyết định cuối cùng của mình cho hội đồng quản trị vào ngày mai."

  • "Sono sicuro che preannuncerai a tutti la tua gravidanza non appena potrai."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ báo trước cho mọi người về việc mang thai của bạn ngay khi bạn có thể."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho preannunciato la loro decisione di dimettersi."

    "Họ đã báo trước quyết định từ chức của mình."

  • "Maria ha preannunciato il suo arrivo inaspettato."

    "Maria đã báo trước sự đến bất ngờ của cô ấy."

  • "Abbiamo preannunciato un cambiamento nella strategia aziendale."

    "Chúng tôi đã báo trước một sự thay đổi trong chiến lược của công ty."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La vittoria è stata preannunciata da molti esperti."

    "Chiến thắng đã được nhiều chuyên gia báo trước."

  • "I risultati del test verranno preannunciati agli studenti tramite email."

    "Kết quả bài kiểm tra sẽ được báo trước cho sinh viên qua email."

  • "La crisi economica era preannunciata da segnali evidenti."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã được báo trước bởi những dấu hiệu rõ ràng."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, il telegiornale preannunciava sempre tempeste che poi non arrivavano mai."

    "Khi tôi còn nhỏ, bản tin luôn báo trước những cơn bão mà sau đó không bao giờ đến."

  • "Ieri, il meteorologo ha preannunciato un'ondata di caldo, e infatti oggi fa caldissimo."

    "Hôm qua, nhà khí tượng học đã báo trước một đợt nắng nóng, và quả thực hôm nay trời rất nóng."

  • "Mentre preannunciavo la mia partenza, mi sono accorto di quanto mi dispiacesse lasciare i miei amici."

    "Trong khi tôi báo trước sự ra đi của mình, tôi nhận ra mình buồn đến mức nào khi phải rời xa bạn bè."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si preannunciano forti temporali nel nord Italia."

    "Người ta dự báo những cơn bão lớn ở miền bắc nước Ý."

  • "In televisione si preannuncia la fine della crisi economica."

    "Trên truyền hình, người ta loan báo sự kết thúc của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Si preannunciavano grandi cambiamenti nel settore tecnologico."

    "Người ta đã báo trước những thay đổi lớn trong lĩnh vực công nghệ."