anticipare
Định nghĩa & Giải nghĩa "anticipare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Spostare un evento o un appuntamento a una data o un'ora precedente rispetto a quanto previsto.
Ý nghĩa của "anticipare" trong tiếng Việt
Dời một sự kiện hoặc cuộc họp đến một ngày hoặc thời gian sớm hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anticipare"
-
"Abbiamo dovuto anticipare la riunione a causa di un impegno improvviso."
"Chúng tôi phải dời cuộc họp lên sớm hơn do một việc bận đột xuất."
-
"Il capo ha deciso di anticipare la scadenza del progetto."
"Sếp đã quyết định dời thời hạn của dự án lên sớm hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anticipare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anticipare" & Ghi chú
Cách dùng "anticipare" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là làm cho một sự kiện xảy ra sớm hơn dự kiến. Cần phân biệt với 'posticipare' (hoãn lại). 'Anticipare' thường dùng khi chủ động dời lịch trình.