(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precipitazione
B1
sostantivo B1 Khí tượng học

precipitazione

/pret͡ʃipitat͡sˈjone/
lượng mưa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precipitazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Quantità di acqua (pioggia, neve, grandine, ecc.) che cade al suolo in un determinato luogo e in un determinato periodo di tempo.

Ý nghĩa của "precipitazione" trong tiếng Việt

Lượng mưa rơi xuống một địa điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "precipitazione"

  • "Le precipitazioni sono state abbondanti quest'anno."

    "Lượng mưa năm nay rất lớn."

  • "La mancanza di precipitazioni ha causato una grave siccità."

    "Việc thiếu lượng mưa đã gây ra hạn hán nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precipitazione"

Đồng nghĩa

piovosità (lượng mưa (nói chung))

Cách dùng "precipitazione" & Ghi chú

Cách dùng "precipitazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'precipitazione' là từ phổ biến nhất để chỉ 'lượng mưa'. Cần phân biệt với 'pioggia' (mưa), là một dạng của 'precipitazione'. 'Precipitazione' bao gồm cả mưa, tuyết, mưa đá.

Ngữ pháp & Chia từ "precipitazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la precipitazione
La precipitazione di pioggia è stata intensa ieri.
(Trận mưa lớn đã rất dữ dội ngày hôm qua.)
Với mạo từ xác định le precipitazioni
Le precipitazioni nevose hanno causato problemi al traffico.
(Tuyết rơi đã gây ra các vấn đề giao thông.)
Với mạo từ không xác định una precipitazione
C'è stata una precipitazione improvvisa.
(Đã có một trận mưa bất chợt.)