predizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "predizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o la capacità di predire eventi futuri.
Ý nghĩa của "predizione" trong tiếng Việt
Sự dự đoán hoặc tiên đoán các sự kiện hoặc diễn biến trong tương lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "predizione"
-
"La predizione del tempo è diventata più precisa negli ultimi anni."
"Dự đoán thời tiết đã trở nên chính xác hơn trong những năm gần đây."
-
"Le sue predizioni si sono rivelate sorprendentemente accurate."
"Những tiên đoán của anh ấy đã cho thấy sự chính xác đáng ngạc nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "predizione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "predizione" & Ghi chú
Cách dùng "predizione" đúng ngữ cảnh
Từ 'predizione' thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn so với 'previsione'. Cần chú ý đến sự khác biệt về mức độ chắc chắn khi sử dụng từ này, 'predizione' mang tính chất dự đoán hơn là một kết luận chắc chắn.
Ngữ pháp & Chia từ "predizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la predizione |
La predizione del futuro è impossibile.
(Việc dự đoán tương lai là bất khả thi.)
|
| Với mạo từ xác định | le predizioni |
Le predizioni degli indovini spesso si rivelano errate.
(Những lời tiên tri của các nhà tiên tri thường tỏ ra sai.)
|
| Với mạo từ không xác định | una predizione |
Fare una predizione accurata è difficile.
(Đưa ra một dự đoán chính xác là khó khăn.)
|