profezia
Định nghĩa & Giải nghĩa "profezia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Previsione di eventi futuri, spesso ispirata da una divinità o da una forza soprannaturale.
Ý nghĩa của "profezia" trong tiếng Việt
Hành động tiên đoán tương lai, hoặc đưa ra những lời tiên tri.
Câu ví dụ tiếng Ý với "profezia"
-
"Secondo la profezia, un grande leader nascerà in questo villaggio."
"Theo lời tiên tri, một nhà lãnh đạo vĩ đại sẽ được sinh ra ở ngôi làng này."
-
"Le antiche profezie si sono avverate."
"Những lời tiên tri cổ xưa đã trở thành sự thật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profezia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "profezia" & Ghi chú
Cách dùng "profezia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'profezia' thường được dùng để chỉ những lời tiên tri có tính chất tôn giáo hoặc linh thiêng hơn. Nó có thể liên quan đến những dự đoán về tương lai dựa trên trực giác, dấu hiệu hoặc điềm báo. Cần phân biệt với 'previsione' (dự đoán) mang tính khoa học hoặc logic hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "profezia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la profezia |
La profezia si è avverata.
(Lời tiên tri đã trở thành sự thật.)
|
| Với mạo từ xác định | le profezie |
Le profezie di Nostradamus sono famose.
(Những lời tiên tri của Nostradamus rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una profezia |
Ho avuto una profezia in sogno.
(Tôi đã có một lời tiên tri trong giấc mơ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La profezia del mago si è avverata."
"Lời tiên tri của nhà ảo thuật đã thành sự thật."
-
"Il libro contiene una profezia antica."
"Cuốn sách chứa một lời tiên tri cổ xưa."
-
"Le profezie di Nostradamus sono ancora oggetto di studio."
"Những lời tiên tri của Nostradamus vẫn là đối tượng nghiên cứu."