(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preferenza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

preferenza

/prefeˈrɛntsa/
sự ưa thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preferenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Predilezione, inclinazione per qualcuno o qualcosa, che si manifesta nella scelta o nell'apprezzamento.

Ý nghĩa của "preferenza" trong tiếng Việt

Sự ưa thích hơn một lựa chọn so với một hoặc nhiều lựa chọn khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preferenza"

  • "Ho una preferenza per il caffè espresso."

    "Tôi thích cà phê espresso hơn."

  • "La mia preferenza è andare al cinema piuttosto che restare a casa."

    "Tôi thích đi xem phim hơn là ở nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preferenza"

Đồng nghĩa

predilezione (Sự ưu ái) inclinazione (Sự thiên về)

Trái nghĩa

Cách dùng "preferenza" & Ghi chú

Cách dùng "preferenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'preferenza' thường được dùng để chỉ sự yêu thích hoặc ưu tiên một điều gì đó hơn điều khác. Nó có thể liên quan đến sở thích cá nhân, lựa chọn trong một tình huống cụ thể, hoặc sự ưu tiên về mặt giá trị.

Ngữ pháp & Chia từ "preferenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la preferenza
La preferenza di Maria è il cioccolato.
(Sở thích của Maria là sô cô la.)
Với mạo từ xác định le preferenze
Le preferenze degli studenti sono varie.
(Sở thích của các sinh viên rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định una preferenza
Ho espresso una preferenza per il colore blu.
(Tôi đã bày tỏ sự yêu thích màu xanh lam.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sempre avuto una preferenza per i film italiani."

    "Tôi luôn có một sự yêu thích đối với các bộ phim Ý."

  • "Esprimere una preferenza è importante per far valere le proprie opinioni."

    "Bày tỏ một sự yêu thích là quan trọng để làm cho ý kiến của bạn có giá trị."

  • "Non ho una preferenza particolare tra tè e caffè, bevo entrambi volentieri."

    "Tôi không có một sự yêu thích đặc biệt nào giữa trà và cà phê, tôi vui vẻ uống cả hai."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia preferenza va al caffè espresso, soprattutto al mattino."

    "Sở thích của tôi là cà phê espresso, đặc biệt là vào buổi sáng."

  • "Maria ha espresso la sua preferenza per il colore blu nella scelta della nuova auto."

    "Maria đã bày tỏ sự yêu thích của cô ấy đối với màu xanh lam khi chọn chiếc xe mới."

  • "Le preferenze degli studenti sono state prese in considerazione per l'organizzazione del viaggio scolastico."

    "Sở thích của học sinh đã được xem xét để tổ chức chuyến đi học."