(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apprezzamento
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

apprezzamento

/apprett͡saménto/
sự đánh giá cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apprezzamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di stima, di favore, di gratitudine verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "apprezzamento" trong tiếng Việt

Sự công nhận, đánh giá cao và thích thú những phẩm chất tốt đẹp của ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apprezzamento"

  • "Ho espresso il mio apprezzamento per il suo duro lavoro."

    "Tôi đã bày tỏ sự đánh giá cao đối với sự chăm chỉ của anh ấy."

  • "La critica ha espresso il suo apprezzamento per il film."

    "Các nhà phê bình đã bày tỏ sự đánh giá cao của họ đối với bộ phim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apprezzamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "apprezzamento" & Ghi chú

Cách dùng "apprezzamento" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự đánh giá cao' trong tiếng Việt, thường được dùng để thể hiện sự trân trọng, biết ơn hoặc công nhận giá trị của người hoặc vật.

Ngữ pháp & Chia từ "apprezzamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'apprezzamento
L'apprezzamento per l'arte è soggettivo.
(Sự đánh giá cao đối với nghệ thuật mang tính chủ quan.)
Với mạo từ xác định gli apprezzamenti
Gli apprezzamenti ricevuti mi hanno motivato a fare di più.
(Những lời khen ngợi nhận được đã thúc đẩy tôi làm nhiều hơn.)
Với mạo từ không xác định un apprezzamento
Ho ricevuto un apprezzamento per il mio lavoro.
(Tôi đã nhận được một lời khen cho công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ricevuto un apprezzamento sincero per il mio lavoro."

    "Tôi đã nhận được một sự đánh giá cao chân thành cho công việc của mình."

  • "Esprimere un apprezzamento per la cultura italiana è sempre un piacere."

    "Bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với văn hóa Ý luôn là một niềm vui."

  • "Il suo discorso ha suscitato un apprezzamento diffuso tra il pubblico."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã nhận được sự đánh giá cao rộng rãi từ công chúng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il suo apprezzamento per l'arte è evidente in ogni sua opera."

    "Sự đánh giá cao của anh ấy đối với nghệ thuật thể hiện rõ trong mọi tác phẩm của anh ấy."

  • "Abbiamo espresso il nostro apprezzamento per il vostro duro lavoro."

    "Chúng tôi đã bày tỏ sự đánh giá cao của chúng tôi đối với sự chăm chỉ của bạn."

  • "L'apprezzamento del pubblico per questo film è stato sorprendente."

    "Sự yêu thích của công chúng đối với bộ phim này thật đáng kinh ngạc."