(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inclinazione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Toán học, Thể thao

inclinazione

/inklinaˈtsjone/
sự nghiêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inclinazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione a piegarsi o a deviare dalla posizione verticale o orizzontale.

Ý nghĩa của "inclinazione" trong tiếng Việt

Nghiêng, làm nghiêng, dốc, làm dốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inclinazione"

  • "L'inclinazione della Torre di Pisa è famosa in tutto il mondo."

    "Độ nghiêng của Tháp Pisa nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Il terreno ha una leggera inclinazione verso il fiume."

    "Địa hình có độ nghiêng nhẹ về phía sông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inclinazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inclinazione" & Ghi chú

Cách dùng "inclinazione" đúng ngữ cảnh

Sự nghiêng có thể chỉ hành động nghiêng (azione di inclinare) hoặc trạng thái nghiêng (stato di essere inclinato). Cần phân biệt với 'pendio' (dốc) khi nói về địa hình.

Ngữ pháp & Chia từ "inclinazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inclinazione
L'inclinazione del terreno rende difficile la costruzione.
(Độ nghiêng của địa hình gây khó khăn cho việc xây dựng.)
Với mạo từ xác định le inclinazioni
Le inclinazioni politiche sono diverse in questa famiglia.
(Các khuynh hướng chính trị rất khác nhau trong gia đình này.)
Với mạo từ không xác định un'inclinazione
Ho notato un'inclinazione insolita dell'albero dopo la tempesta.
(Tôi nhận thấy một độ nghiêng bất thường của cái cây sau cơn bão.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'inclinazione del terreno rende difficile la coltivazione."

    "Độ dốc của đất khiến việc canh tác trở nên khó khăn."

  • "La sua inclinazione per la musica è evidente fin da bambino."

    "Sự yêu thích âm nhạc của anh ấy đã thể hiện rõ từ khi còn nhỏ."

  • "Le inclinazioni politiche di mio padre sono diverse dalle mie."

    "Những khuynh hướng chính trị của cha tôi khác với tôi."

Danh từ số nhiều
  • "Le inclinazioni naturali di un artista lo portano a sperimentare nuove forme d'arte."

    "Những khuynh hướng tự nhiên của một nghệ sĩ dẫn anh ta đến việc thử nghiệm những hình thức nghệ thuật mới."

  • "Le inclinazioni del terreno hanno reso difficile la costruzione della strada."

    "Độ dốc của địa hình đã gây khó khăn cho việc xây dựng con đường."

  • "Osservando le inclinazioni delle piante, possiamo capire la direzione da cui proviene la luce."

    "Quan sát độ nghiêng của cây, chúng ta có thể hiểu được hướng ánh sáng đến từ đâu."