(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preferire
B1
verbo B1 Tổng quát

preferire

/preferˈiːre/
thích hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preferire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere una cosa o una persona per più gradita di un'altra; scegliere una cosa o una persona fra più.

Ý nghĩa của "preferire" trong tiếng Việt

Thích (một vật hoặc người) hơn một vật hoặc người khác; có xu hướng chọn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preferire"

  • "Preferisco il caffè al tè."

    "Tôi thích cà phê hơn trà."

  • "Preferisco andare al cinema piuttosto che stare a casa."

    "Tôi thích đi xem phim hơn là ở nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preferire"

Đồng nghĩa

gradire di più (thích hơn, ưa chuộng hơn) anteporre (đặt lên trước, ưu tiên)

Trái nghĩa

Cách dùng "preferire" & Ghi chú

Cách dùng "preferire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'preferire' có nghĩa là thích hoặc ưa chuộng cái gì/ai hơn cái gì/ai khác. Nó diễn tả sự lựa chọn hoặc khuynh hướng nghiêng về một đối tượng cụ thể. Cần chú ý đến cách chia động từ 'preferire' trong các thì và ngôi khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "preferire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "preferire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) preferisco
Io preferisco la pizza alla pasta.
(Tôi thích pizza hơn mì ống.)
tu (bạn) preferisci
Tu preferisci leggere o guardare la TV?
(Bạn thích đọc sách hay xem TV hơn?)
lui/lei (anh/cô ấy) preferisce
Lui preferisce andare al cinema il venerdì.
(Anh ấy thích đi xem phim vào thứ sáu.)
noi (chúng tôi) preferiamo
Noi preferiamo viaggiare in estate.
(Chúng tôi thích đi du lịch vào mùa hè.)
voi (các bạn) preferite
Voi preferite il vino rosso o bianco?
(Các bạn thích rượu vang đỏ hay trắng hơn?)
loro (họ) preferiscono
Loro preferiscono vivere in campagna.
(Họ thích sống ở vùng nông thôn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): preferito
"Ho preferito il caffè al tè."
(Tôi đã thích cà phê hơn trà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo libero, preferirei imparare a suonare il pianoforte."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi thích học chơi piano hơn."

  • "Se tu studiassi di più, preferiresti i risultati dei tuoi esami."

    "Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ thích kết quả các bài kiểm tra của bạn hơn."

  • "Se loro potessero, preferirebbero viaggiare in Italia ogni estate."

    "Nếu họ có thể, họ thích đi du lịch ở Ý mỗi mùa hè."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani preferirò andare al cinema piuttosto che rimanere a casa."

    "Ngày mai tôi sẽ thích đi xem phim hơn là ở nhà."

  • "In futuro, preferiremo viaggiare in treno perché è più ecologico."

    "Trong tương lai, chúng tôi sẽ thích đi du lịch bằng tàu hỏa hơn vì nó thân thiện với môi trường hơn."

  • "Quando avrai più esperienza, preferirai lavorare in un team piccolo."

    "Khi bạn có nhiều kinh nghiệm hơn, bạn sẽ thích làm việc trong một nhóm nhỏ hơn."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, preferii il caffè al tè durante la colazione."

    "Hôm qua, tôi đã thích cà phê hơn trà trong bữa sáng."

  • "Quando ero giovane, preferìi sempre leggere libri d'avventura invece di guardare la televisione."

    "Khi còn trẻ, tôi luôn thích đọc sách phiêu lưu hơn là xem ti vi."

  • "In quel momento, preferì scegliere il silenzio piuttosto che rivelare il segreto."

    "Vào thời điểm đó, anh ấy/cô ấy đã chọn im lặng thay vì tiết lộ bí mật."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La pizza è preferita alla pasta da molti italiani."

    "Pizza được ưa thích hơn pasta bởi nhiều người Ý."

  • "Le vacanze al mare sono preferite a quelle in montagna dai giovani."

    "Kỳ nghỉ ở biển được giới trẻ ưa thích hơn kỳ nghỉ ở núi."

  • "Essere preferito dal capo è un vantaggio sul lavoro."

    "Được sếp ưu ái là một lợi thế trong công việc."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io preferisco il caffè al tè."

    "Tôi thích cà phê hơn trà."

  • "Tu preferisci leggere libri o guardare film?"

    "Bạn thích đọc sách hay xem phim hơn?"

  • "Loro preferiscono andare al mare d'estate."

    "Họ thích đi biển vào mùa hè."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si preferisce il caffè espresso."

    "Ở Ý, người ta thích cà phê espresso hơn."

  • "Durante l'estate, si preferiscono bevande fresche."

    "Vào mùa hè, người ta thích đồ uống lạnh hơn."

  • "In questo ristorante, si preferisce una prenotazione anticipata."

    "Trong nhà hàng này, người ta thích đặt chỗ trước."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu preferissi andare al cinema piuttosto che restare a casa."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn thích đi xem phim hơn là ở nhà."

  • "Era importante che preferissimo un'opzione che fosse vantaggiosa per tutti."

    "Điều quan trọng là chúng tôi thích một lựa chọn có lợi cho tất cả mọi người."

  • "Dubitavo che lui preferisse la carne al pesce, visto che ordina sempre pesce al ristorante."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy thích thịt hơn cá, vì anh ấy luôn gọi món cá ở nhà hàng."