preferire
Định nghĩa & Giải nghĩa "preferire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere una cosa o una persona per più gradita di un'altra; scegliere una cosa o una persona fra più.
Ý nghĩa của "preferire" trong tiếng Việt
Thích (một vật hoặc người) hơn một vật hoặc người khác; có xu hướng chọn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preferire"
-
"Preferisco il caffè al tè."
"Tôi thích cà phê hơn trà."
-
"Preferisco andare al cinema piuttosto che stare a casa."
"Tôi thích đi xem phim hơn là ở nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preferire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preferire" & Ghi chú
Cách dùng "preferire" đúng ngữ cảnh
Động từ 'preferire' có nghĩa là thích hoặc ưa chuộng cái gì/ai hơn cái gì/ai khác. Nó diễn tả sự lựa chọn hoặc khuynh hướng nghiêng về một đối tượng cụ thể. Cần chú ý đến cách chia động từ 'preferire' trong các thì và ngôi khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "preferire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "preferire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | preferisco |
Io preferisco la pizza alla pasta.
(Tôi thích pizza hơn mì ống.)
|
| tu (bạn) | preferisci |
Tu preferisci leggere o guardare la TV?
(Bạn thích đọc sách hay xem TV hơn?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | preferisce |
Lui preferisce andare al cinema il venerdì.
(Anh ấy thích đi xem phim vào thứ sáu.)
|
| noi (chúng tôi) | preferiamo |
Noi preferiamo viaggiare in estate.
(Chúng tôi thích đi du lịch vào mùa hè.)
|
| voi (các bạn) | preferite |
Voi preferite il vino rosso o bianco?
(Các bạn thích rượu vang đỏ hay trắng hơn?)
|
| loro (họ) | preferiscono |
Loro preferiscono vivere in campagna.
(Họ thích sống ở vùng nông thôn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo libero, preferirei imparare a suonare il pianoforte."
"Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi thích học chơi piano hơn."
-
"Se tu studiassi di più, preferiresti i risultati dei tuoi esami."
"Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ thích kết quả các bài kiểm tra của bạn hơn."
-
"Se loro potessero, preferirebbero viaggiare in Italia ogni estate."
"Nếu họ có thể, họ thích đi du lịch ở Ý mỗi mùa hè."
-
"Domani preferirò andare al cinema piuttosto che rimanere a casa."
"Ngày mai tôi sẽ thích đi xem phim hơn là ở nhà."
-
"In futuro, preferiremo viaggiare in treno perché è più ecologico."
"Trong tương lai, chúng tôi sẽ thích đi du lịch bằng tàu hỏa hơn vì nó thân thiện với môi trường hơn."
-
"Quando avrai più esperienza, preferirai lavorare in un team piccolo."
"Khi bạn có nhiều kinh nghiệm hơn, bạn sẽ thích làm việc trong một nhóm nhỏ hơn."
-
"Ieri, preferii il caffè al tè durante la colazione."
"Hôm qua, tôi đã thích cà phê hơn trà trong bữa sáng."
-
"Quando ero giovane, preferìi sempre leggere libri d'avventura invece di guardare la televisione."
"Khi còn trẻ, tôi luôn thích đọc sách phiêu lưu hơn là xem ti vi."
-
"In quel momento, preferì scegliere il silenzio piuttosto che rivelare il segreto."
"Vào thời điểm đó, anh ấy/cô ấy đã chọn im lặng thay vì tiết lộ bí mật."
-
"La pizza è preferita alla pasta da molti italiani."
"Pizza được ưa thích hơn pasta bởi nhiều người Ý."
-
"Le vacanze al mare sono preferite a quelle in montagna dai giovani."
"Kỳ nghỉ ở biển được giới trẻ ưa thích hơn kỳ nghỉ ở núi."
-
"Essere preferito dal capo è un vantaggio sul lavoro."
"Được sếp ưu ái là một lợi thế trong công việc."
-
"Io preferisco il caffè al tè."
"Tôi thích cà phê hơn trà."
-
"Tu preferisci leggere libri o guardare film?"
"Bạn thích đọc sách hay xem phim hơn?"
-
"Loro preferiscono andare al mare d'estate."
"Họ thích đi biển vào mùa hè."
-
"In Italia, si preferisce il caffè espresso."
"Ở Ý, người ta thích cà phê espresso hơn."
-
"Durante l'estate, si preferiscono bevande fresche."
"Vào mùa hè, người ta thích đồ uống lạnh hơn."
-
"In questo ristorante, si preferisce una prenotazione anticipata."
"Trong nhà hàng này, người ta thích đặt chỗ trước."
-
"Credevo che tu preferissi andare al cinema piuttosto che restare a casa."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn thích đi xem phim hơn là ở nhà."
-
"Era importante che preferissimo un'opzione che fosse vantaggiosa per tutti."
"Điều quan trọng là chúng tôi thích một lựa chọn có lợi cho tất cả mọi người."
-
"Dubitavo che lui preferisse la carne al pesce, visto che ordina sempre pesce al ristorante."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy thích thịt hơn cá, vì anh ấy luôn gọi món cá ở nhà hàng."