(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preferito
B1
aggettivo B1 Chung (General)

preferito

/prefeˈrito/
yêu thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preferito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è oggetto di preferenza; il più amato o gradito tra più elementi simili.

Ý nghĩa của "preferito" trong tiếng Việt

Được ưa thích hơn tất cả những thứ khác cùng loại; được yêu thích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preferito"

  • "Il mio libro preferito è 'Il Piccolo Principe'."

    "Cuốn sách yêu thích của tôi là 'Hoàng Tử Bé'."

  • "Qual è il tuo colore preferito?"

    "Màu sắc yêu thích của bạn là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preferito"

Đồng nghĩa

prediletto (được yêu thích, được cưng chiều) favorito (được ưu ái, được thích hơn)

Trái nghĩa

odiato (bị ghét)

Cách dùng "preferito" & Ghi chú

Cách dùng "preferito" đúng ngữ cảnh

Từ 'preferito' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'yêu thích' trong tiếng Việt, chỉ sự ưa chuộng hơn so với những lựa chọn khác. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng và cấu trúc câu giữa hai ngôn ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "preferito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Il mio libro preferito è quello giallo."

    "Cuốn sách yêu thích của tôi là cuốn màu vàng."

  • "Qual è il tuo sport preferito? Quello che pratico io è il tennis."

    "Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? Môn mà tôi chơi là quần vợt."

  • "La mia città preferita è quella in cui sono nato."

    "Thành phố yêu thích của tôi là thành phố nơi tôi sinh ra."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo è il mio libro preferito, ma quello di mia sorella è ancora più preferito."

    "Đây là cuốn sách yêu thích của tôi, nhưng cuốn sách của em gái tôi thậm chí còn được yêu thích hơn."

  • "La pizza è il mio cibo preferito, ma la lasagna è il cibo più preferito di tutti."

    "Pizza là món ăn yêu thích của tôi, nhưng lasagna là món ăn được yêu thích nhất trong tất cả."

  • "Tra tutti i miei amici, Marco è il mio preferito, ma Giulia è la più preferita da mia madre."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Marco là người bạn yêu thích của tôi, nhưng Giulia là người được mẹ tôi yêu thích nhất."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio libro preferito è "Il Piccolo Principe"."

    "Cuốn sách yêu thích của tôi là "Hoàng tử bé"."

  • "La sua squadra preferita è l'Inter."

    "Đội bóng yêu thích của anh ấy/cô ấy là Inter."

  • "I nostri ristoranti preferiti si trovano in centro."

    "Các nhà hàng yêu thích của chúng tôi nằm ở trung tâm."