preparatorio
Định nghĩa & Giải nghĩa "preparatorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che serve a preparare, che ha lo scopo di preparare.
Ý nghĩa của "preparatorio" trong tiếng Việt
Có tính chất chuẩn bị, dùng để chuẩn bị cho ai đó hoặc cái gì đó cho một sự kiện hoặc công việc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preparatorio"
-
"Un corso preparatorio all'esame di ammissione all'università."
"Một khóa học chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh vào đại học."
-
"La riunione preparatoria al vertice internazionale."
"Cuộc họp chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh quốc tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preparatorio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preparatorio" & Ghi chú
Cách dùng "preparatorio" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'preparatorio' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'mang tính chuẩn bị' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả những hoạt động, khóa học hoặc vật liệu được thiết kế để chuẩn bị cho một sự kiện, kỳ thi hoặc công việc quan trọng. Cần phân biệt với 'pronto' (sẵn sàng), vốn chỉ trạng thái đã hoàn thành sự chuẩn bị.
Ngữ pháp & Chia từ "preparatorio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho seguito un corso preparatorio per l'esame di ammissione."
"Tôi đã tham gia một khóa học chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh."
-
"Le lezioni preparatorie sono state molto utili per capire la materia."
"Các bài học chuẩn bị rất hữu ích để hiểu môn học."
-
"Abbiamo svolto un lavoro preparatorio prima di iniziare il progetto."
"Chúng tôi đã thực hiện một công việc chuẩn bị trước khi bắt đầu dự án."
-
"Quel corso preparatorio è molto utile per l'esame."
"Khóa học dự bị đó rất hữu ích cho kỳ thi."
-
"Questi esercizi preparatori sono fondamentali per la competizione."
"Những bài tập chuẩn bị này rất quan trọng cho cuộc thi."
-
"Quella fase preparatoria del progetto è stata la più difficile."
"Giai đoạn chuẩn bị đó của dự án là khó khăn nhất."