(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preminente
C1
aggettivo C1 Chung

preminente

/pre.miˈnɛn.te/
quan trọng nhất trong tâm trí
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preminente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi ha il primato, che eccelle per qualità, importanza, grado o posizione.

Ý nghĩa của "preminente" trong tiếng Việt

Quan trọng nhất; tối quan trọng; mối quan tâm hoặc sự liên quan lớn nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preminente"

  • "La sicurezza dei cittadini è un interesse preminente."

    "Sự an toàn của công dân là một mối quan tâm tối quan trọng."

  • "Il suo ruolo preminente nell'organizzazione è innegabile."

    "Vai trò quan trọng hàng đầu của anh ấy trong tổ chức là không thể phủ nhận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preminente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

secondario (thứ yếu) marginale (không đáng kể, thứ yếu)

Cách dùng "preminente" & Ghi chú

Cách dùng "preminente" đúng ngữ cảnh

Từ 'preminente' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh dùng sai.

Ngữ pháp & Chia từ "preminente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel preminente ruolo che ha assunto la scienza nella società moderna è innegabile."

    "Vai trò vượt trội mà khoa học đã đảm nhận trong xã hội hiện đại là không thể phủ nhận."

  • "È bello il preminente influsso che la cultura italiana esercita sull'arte mondiale."

    "Thật tuyệt vời ảnh hưởng vượt trội mà văn hóa Ý оказывает lên nghệ thuật thế giới."

  • "Quella preminente posizione che occupava nell'azienda gli derivava dalla sua grande esperienza."

    "Vị trí hàng đầu mà anh ấy nắm giữ trong công ty có được là nhờ kinh nghiệm dày dặn của anh ấy."