(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secondario
B1
aggettivo B1 General

secondario

/sekonˈdarjo/
phụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "secondario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di importanza minore rispetto a qualcos'altro; non principale.

Ý nghĩa của "secondario" trong tiếng Việt

xảy ra hoặc tồn tại liên quan đến một cái gì đó quan trọng hơn; không thiết yếu, phụ thuộc, thứ yếu

Câu ví dụ tiếng Ý với "secondario"

  • "L'effetto secondario del farmaco è la sonnolenza."

    "Tác dụng phụ của thuốc là gây buồn ngủ."

  • "La causa secondaria dell'incidente è stata la pioggia."

    "Nguyên nhân thứ yếu của vụ tai nạn là do trời mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secondario"

Đồng nghĩa

accessorio (phụ kiện, thêm vào) marginale (ngoài lề, không quan trọng)

Trái nghĩa

principale (chính, chủ yếu) primario (bậc nhất, quan trọng nhất)

Cách dùng "secondario" & Ghi chú

Cách dùng "secondario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'secondario' có nghĩa là thứ yếu, không quan trọng bằng cái gì đó khác. Khác với 'principale' (chính). Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'secondario' và các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "secondario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel problema secondario ha rallentato i progressi principali."

    "Vấn đề thứ yếu đó đã làm chậm tiến độ chính."

  • "È bello avere un piano secondario nel caso il primo fallisca."

    "Thật tốt khi có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch đầu tiên thất bại."

  • "Quelli che sembrano dettagli secondari spesso si rivelano cruciali."

    "Những gì có vẻ là chi tiết thứ yếu thường hóa ra lại rất quan trọng."