secondario
Định nghĩa & Giải nghĩa "secondario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di importanza minore rispetto a qualcos'altro; non principale.
Ý nghĩa của "secondario" trong tiếng Việt
xảy ra hoặc tồn tại liên quan đến một cái gì đó quan trọng hơn; không thiết yếu, phụ thuộc, thứ yếu
Câu ví dụ tiếng Ý với "secondario"
-
"L'effetto secondario del farmaco è la sonnolenza."
"Tác dụng phụ của thuốc là gây buồn ngủ."
-
"La causa secondaria dell'incidente è stata la pioggia."
"Nguyên nhân thứ yếu của vụ tai nạn là do trời mưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secondario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "secondario" & Ghi chú
Cách dùng "secondario" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'secondario' có nghĩa là thứ yếu, không quan trọng bằng cái gì đó khác. Khác với 'principale' (chính). Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'secondario' và các từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "secondario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel problema secondario ha rallentato i progressi principali."
"Vấn đề thứ yếu đó đã làm chậm tiến độ chính."
-
"È bello avere un piano secondario nel caso il primo fallisca."
"Thật tốt khi có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch đầu tiên thất bại."
-
"Quelli che sembrano dettagli secondari spesso si rivelano cruciali."
"Những gì có vẻ là chi tiết thứ yếu thường hóa ra lại rất quan trọng."