presagire
Định nghĩa & Giải nghĩa "presagire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Preannunciare, prevedere per segni, indizi o intuizione un evento futuro, specialmente se negativo.
Ý nghĩa của "presagire" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'augur': báo hiệu một kết quả tốt hoặc xấu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "presagire"
-
"Il cielo rosso al tramonto presagisce bel tempo."
"Bầu trời đỏ lúc hoàng hôn báo hiệu thời tiết đẹp."
-
"I suoi silenzi presagiscono una brutta notizia."
"Sự im lặng của anh ấy báo hiệu một tin xấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presagire"
Đồng nghĩa
Cách dùng "presagire" & Ghi chú
Cách dùng "presagire" đúng ngữ cảnh
Từ 'presagire' thường được dùng để chỉ việc báo hiệu hoặc dự đoán một điều gì đó sắp xảy ra, thường là điều không tốt. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'prevedere' (dự đoán) và thường liên quan đến cảm giác linh tính hoặc những dấu hiệu mang tính điềm báo. Cần phân biệt với 'indicare' (chỉ ra) vì 'presagire' mang tính dự đoán tương lai chứ không chỉ đơn thuần là chỉ ra một điều gì đó hiện tại.
Ngữ pháp & Chia từ "presagire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "presagire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | presagisco |
Io presagisco sempre il peggio quando sono in ritardo.
(Tôi luôn linh cảm điều tồi tệ nhất khi tôi bị trễ.)
|
| tu (bạn) | presagisci |
Tu presagisci forse un cambiamento nel nostro futuro?
(Có lẽ bạn đang linh cảm một sự thay đổi trong tương lai của chúng ta?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | presagisce |
Lei presagisce un grande successo per il suo nuovo libro.
(Cô ấy linh cảm một thành công lớn cho cuốn sách mới của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | presagiamo |
Noi presagiamo tempi difficili per l'economia mondiale.
(Chúng tôi linh cảm thời kỳ khó khăn cho nền kinh tế thế giới.)
|
| voi (các bạn) | presagite |
Voi presagite forse la fine di questa storia?
(Có lẽ các bạn đang linh cảm sự kết thúc của câu chuyện này?)
|
| loro (họ) | presagiscono |
Loro presagiscono un'inversione di tendenza nel mercato azionario.
(Họ linh cảm một sự đảo ngược xu hướng trên thị trường chứng khoán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi ascoltato il mio istinto, che presagiva un disastro, non sarei partito per quel viaggio."
"Nếu tôi đã lắng nghe bản năng của mình, điều đã báo trước một thảm họa, thì tôi đã không khởi hành cho chuyến đi đó."
-
"Qualora il barometro continuasse a scendere, presagirebbe un'imminente tempesta."
"Nếu áp kế tiếp tục giảm, điều đó sẽ báo trước một cơn bão sắp xảy ra."
-
"Se la situazione economica non migliorasse, si potrebbe presagire un periodo di crisi ancora più grave."
"Nếu tình hình kinh tế không được cải thiện, người ta có thể dự đoán một giai đoạn khủng hoảng thậm chí còn nghiêm trọng hơn."
-
"Da bambino, ogni volta che vedevo un cielo particolarmente scuro, presagivo sempre una tempesta imminente."
"Khi còn bé, mỗi khi nhìn thấy bầu trời đặc biệt tối, tôi luôn linh cảm một cơn bão sắp ập đến."
-
"Durante la guerra, molti soldati presagivano la loro fine leggendo le lettere delle loro famiglie."
"Trong chiến tranh, nhiều người lính linh cảm về sự kết thúc của họ khi đọc những lá thư từ gia đình."
-
"Quando il motore dell'aereo iniziò a fare strani rumori, l'assistente di volo presagiva un atterraggio di emergenza."
"Khi động cơ máy bay bắt đầu phát ra những tiếng động lạ, tiếp viên hàng không linh cảm về một cuộc hạ cánh khẩn cấp."
-
"Cosa presagisce il tuo cuore riguardo al futuro di questa relazione?"
"Trái tim bạn dự cảm điều gì về tương lai của mối quan hệ này?"
-
"Chi avrebbe potuto presagire una crisi così improvvisa nel mercato azionario?"
"Ai có thể dự đoán được một cuộc khủng hoảng đột ngột như vậy trên thị trường chứng khoán?"
-
"Perché i corvi presagivano sempre eventi nefasti nelle leggende popolari?"
"Tại sao quạ luôn báo trước những sự kiện xấu trong truyền thuyết dân gian?"