(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intuire
B1
verbo B1 Chung

intuire

/intuˈiːre/
hiểu lờ mờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intuire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comprendere o percepire qualcosa in modo intuitivo, senza una chiara evidenza o spiegazione.

Ý nghĩa của "intuire" trong tiếng Việt

Hiểu một cách mơ hồ, không rõ ràng về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intuire"

  • "Ho intuito subito che qualcosa non andava."

    "Tôi đã hiểu lờ mờ ngay lập tức rằng có điều gì đó không ổn."

  • "Intuii la sua risposta prima ancora che parlasse."

    "Tôi đã hiểu lờ mờ câu trả lời của anh ấy ngay cả trước khi anh ấy nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intuire"

Đồng nghĩa

presentire (linh cảm thấy trước) indovinare (đoán)

Trái nghĩa

Cách dùng "intuire" & Ghi chú

Cách dùng "intuire" đúng ngữ cảnh

Từ 'intuire' diễn tả sự hiểu biết một cách không rõ ràng, dựa trên cảm nhận hoặc suy đoán. Tương tự như 'hiểu lờ mờ' trong tiếng Việt, nhưng 'intuire' thường mang tính chất nhanh chóng và không cần phân tích sâu.

Ngữ pháp & Chia từ "intuire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "intuire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) intuisco
Io intuisco le tue intenzioni.
(Tôi hiểu được ý định của bạn.)
tu (bạn) intuisci
Tu intuisci facilmente le emozioni degli altri.
(Bạn dễ dàng cảm nhận được cảm xúc của người khác.)
lui/lei (anh/cô ấy) intuisce
Lei intuisce sempre la risposta giusta.
(Cô ấy luôn linh cảm được câu trả lời đúng.)
noi (chúng tôi) intuiamo
Noi intuiamo che ci saranno dei cambiamenti.
(Chúng tôi linh cảm rằng sẽ có những thay đổi.)
voi (các bạn) intuite
Voi intuite la soluzione del problema.
(Các bạn trực giác thấy giải pháp của vấn đề.)
loro (họ) intuiscono
Loro intuiscono quando qualcuno sta mentendo.
(Họ linh cảm được khi ai đó đang nói dối.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): intuito
"Ho intuito subito che qualcosa non andava."
(Tôi đã linh cảm ngay rằng có điều gì đó không ổn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho intuito subito che qualcosa non andava nel suo comportamento."

    "Tôi đã linh cảm ngay rằng có điều gì đó không ổn trong hành vi của anh ấy."

  • "Non avevo mai intuito la profondità del suo dolore fino a quel momento."

    "Tôi chưa bao giờ cảm nhận được sự sâu sắc trong nỗi đau của anh ấy cho đến thời điểm đó."

  • "Hanno intuito la risposta corretta, ma non sono stati in grado di spiegarla."

    "Họ đã trực giác thấy câu trả lời đúng, nhưng không thể giải thích nó."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, intuirei la soluzione del problema."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đoán ra giải pháp của vấn đề."

  • "Credo che con più indizi, lei intuirebbe subito chi è il colpevole."

    "Tôi tin rằng với nhiều manh mối hơn, cô ấy sẽ đoán ra ngay ai là thủ phạm."

  • "Nonostante la complessità, intuiremmo la verità se ci concentrassimo di più."

    "Mặc dù phức tạp, chúng ta sẽ đoán ra sự thật nếu chúng ta tập trung hơn."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani intuirò la risposta giusta all'esame di matematica."

    "Ngày mai tôi sẽ trực giác tìm ra câu trả lời đúng cho bài kiểm tra toán học."

  • "Quando sarai più esperto, intuirai subito le intenzioni dei clienti."

    "Khi bạn có nhiều kinh nghiệm hơn, bạn sẽ ngay lập tức trực giác được ý định của khách hàng."

  • "Sono sicuro che intuiremo la soluzione al problema prima degli altri."

    "Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ trực giác ra giải pháp cho vấn đề trước những người khác."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, intuivo sempre quando i miei genitori erano preoccupati."

    "Khi còn bé, tôi luôn trực giác được khi bố mẹ tôi lo lắng."

  • "Nonostante parlasse a bassa voce, intuivamo tutti che fosse arrabbiato."

    "Mặc dù anh ấy nói nhỏ, tất cả chúng tôi đều trực giác thấy rằng anh ấy đang tức giận."

  • "Durante la lezione di storia, intuivo che il professore non amava molto quel periodo storico."

    "Trong suốt giờ học lịch sử, tôi trực giác thấy rằng giáo sư không thích giai đoạn lịch sử đó cho lắm."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, intuivo sempre quando mia madre era triste, anche se lei cercava di nasconderlo."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn cảm nhận được khi mẹ tôi buồn, ngay cả khi bà ấy cố gắng che giấu điều đó."

  • "Ho intuito subito che qualcosa non andava, perché il suo tono di voce era insolitamente basso."

    "Tôi đã nhận ra ngay lập tức rằng có điều gì đó không ổn, vì giọng nói của anh ấy thấp bất thường."

  • "Mentre parlavo con lui, intuivo che mi stava nascondendo qualcosa di importante."

    "Trong khi tôi nói chuyện với anh ấy, tôi linh cảm rằng anh ấy đang giấu tôi điều gì đó quan trọng."