lasciato
Định nghĩa & Giải nghĩa "lasciato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato e passato remoto del verbo 'lasciare': abbandonare, ereditare.
Ý nghĩa của "lasciato" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bequeath': để lại (tài sản cá nhân hoặc thi hài) cho một người hoặc người thụ hưởng khác thông qua di chúc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lasciato"
-
"Mi ha lasciato in eredità la sua casa."
"Ông ấy đã để lại cho tôi ngôi nhà của ông ấy trong di chúc."
-
"È stato lasciato solo in stazione."
"Anh ta đã bị bỏ lại một mình ở nhà ga."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lasciato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lasciato" & Ghi chú
Cách dùng "lasciato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'lasciato' có thể dịch là 'được để lại' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả việc để lại tài sản thừa kế. Tuy nhiên, cần chú ý đến sắc thái của 'lasciare' (để lại, bỏ lại) để sử dụng chính xác. Nó bao hàm cả nghĩa 'bỏ lại' hoặc 'rời bỏ'.