(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lasciato
B1
Verb (past participle and past simple) B1 Luật, Tài chính

lasciato

/laʃˈʃato/
được để lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lasciato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato e passato remoto del verbo 'lasciare': abbandonare, ereditare.

Ý nghĩa của "lasciato" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bequeath': để lại (tài sản cá nhân hoặc thi hài) cho một người hoặc người thụ hưởng khác thông qua di chúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lasciato"

  • "Mi ha lasciato in eredità la sua casa."

    "Ông ấy đã để lại cho tôi ngôi nhà của ông ấy trong di chúc."

  • "È stato lasciato solo in stazione."

    "Anh ta đã bị bỏ lại một mình ở nhà ga."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lasciato"

Đồng nghĩa

ereditato (thừa kế) abbandonato (bị bỏ rơi)

Cách dùng "lasciato" & Ghi chú

Cách dùng "lasciato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'lasciato' có thể dịch là 'được để lại' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả việc để lại tài sản thừa kế. Tuy nhiên, cần chú ý đến sắc thái của 'lasciare' (để lại, bỏ lại) để sử dụng chính xác. Nó bao hàm cả nghĩa 'bỏ lại' hoặc 'rời bỏ'.

Ngữ pháp & Chia từ "lasciato" (Grammatica)