prezioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "prezioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di grande valore, di pregio; costoso.
Ý nghĩa của "prezioso" trong tiếng Việt
Có giá trị tiền tệ lớn; tốn kém hoặc mang lại giá cao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prezioso"
-
"Questo anello è molto prezioso."
"Chiếc nhẫn này rất có giá trị."
-
"Il tempo è prezioso, non sprechiamolo."
"Thời gian rất quý giá, đừng lãng phí nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prezioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prezioso" & Ghi chú
Cách dùng "prezioso" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'có giá trị' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh. 'Prezioso' thường được dùng khi nói về giá trị vật chất hoặc tình cảm lớn. Một số từ khác có thể dùng như 'valore' (giá trị nói chung), 'costoso' (đắt đỏ).
Ngữ pháp & Chia từ "prezioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel prezioso anello che hai al dito è un vero gioiello."
"Cái nhẫn quý giá mà bạn đeo trên ngón tay là một viên ngọc thực sự."
-
"Questo è un bello e prezioso dipinto di un artista rinomato."
"Đây là một bức tranh đẹp và quý giá của một nghệ sĩ nổi tiếng."
-
"Quei preziosi vasi antichi sono stati trovati durante gli scavi."
"Những chiếc bình cổ quý giá đó đã được tìm thấy trong quá trình khai quật."