(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costoso
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

costoso

/koˈstozo/
đắt tiền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un costo elevato; di prezzo alto.

Ý nghĩa của "costoso" trong tiếng Việt

Có giá cao, đắt đỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costoso"

  • "Questa borsa è troppo costosa per me."

    "Cái túi này quá đắt so với tôi."

  • "I gioielli costosi erano esposti in vetrina."

    "Những món đồ trang sức đắt tiền được trưng bày trong tủ kính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "costoso" & Ghi chú

Cách dùng "costoso" đúng ngữ cảnh

Từ "costoso" dùng để chỉ những vật có giá trị cao, đắt tiền. Cần phân biệt với "caro", cũng có nghĩa là đắt nhưng có thể mang sắc thái phàn nàn về giá cả.

Ngữ pháp & Chia từ "costoso" (Grammatica)