(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privazione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Y học

privazione

/privatˈtsjone/
sự thiếu thốn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "privazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di qualcosa di necessario o desiderabile.

Ý nghĩa của "privazione" trong tiếng Việt

Sự thiếu thốn, sự tước đoạt, tình trạng bị tước đoạt hoặc không có cái gì đó cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "privazione"

  • "La guerra ha portato con sé anni di privazioni."

    "Chiến tranh đã mang theo những năm tháng thiếu thốn."

  • "La privazione della libertà è una delle punizioni più severe."

    "Tước đoạt tự do là một trong những hình phạt nghiêm khắc nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privazione"

Đồng nghĩa

mancanza (sự thiếu) penuria (sự khan hiếm)

Trái nghĩa

Cách dùng "privazione" & Ghi chú

Cách dùng "privazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'privazione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự thiếu thốn' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến việc thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn. Nó có thể liên quan đến vật chất, tinh thần hoặc tình cảm. Cần phân biệt với 'mancanza' có nghĩa rộng hơn là 'sự thiếu'.

Ngữ pháp & Chia từ "privazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la privazione
La privazione della libertà è una grave ingiustizia.
(Sự tước đoạt tự do là một sự bất công nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le privazioni
Le privazioni subite durante la guerra furono molte.
(Những thiếu thốn phải chịu đựng trong chiến tranh là rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định una privazione
Subire una privazione del genere è molto difficile.
(Chịu đựng một sự thiếu thốn như vậy là rất khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La privazione del sonno può avere effetti negativi sulla salute."

    "Sự thiếu ngủ có thể có những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe."

  • "Le privazioni subite durante la guerra hanno segnato profondamente la sua vita."

    "Những mất mát phải chịu trong chiến tranh đã in sâu vào cuộc đời anh ấy."

  • "La privazione della libertà è una delle punizioni più severe."

    "Sự tước đoạt tự do là một trong những hình phạt khắc nghiệt nhất."