(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricchezza
B1
sostantivo B1 Kinh tế

ricchezza

/rikˈket.t͡sa/
sự giàu có
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricchezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'abbondanza di beni materiali, denaro e proprietà.

Ý nghĩa của "ricchezza" trong tiếng Việt

Sự giàu có, của cải, tài sản dồi dào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricchezza"

  • "La ricchezza non garantisce la felicità."

    "Sự giàu có không đảm bảo hạnh phúc."

  • "Ha accumulato una grande ricchezza grazie al suo lavoro."

    "Anh ấy đã tích lũy được một sự giàu có lớn nhờ công việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricchezza"

Đồng nghĩa

opulenza (sự giàu sang, sung túc) prosperità (sự thịnh vượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ricchezza" & Ghi chú

Cách dùng "ricchezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ricchezza' nhấn mạnh đến trạng thái sở hữu nhiều tài sản, có thể dùng để chỉ cả sự giàu có về vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'prosperità' (sự thịnh vượng) nhấn mạnh đến sự phát triển và thành công.

Ngữ pháp & Chia từ "ricchezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ricchezza
La ricchezza non compra la felicità.
(Sự giàu có không mua được hạnh phúc.)
Với mạo từ xác định le ricchezze
Le ricchezze del mondo sono mal distribuite.
(Sự giàu có của thế giới đang bị phân phối không đều.)
Với mạo từ không xác định ricchezza
Ha accumulato ricchezza grazie al suo lavoro.
(Anh ấy đã tích lũy sự giàu có nhờ công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La ricchezza non garantisce la felicità."

    "Sự giàu có không đảm bảo hạnh phúc."

  • "Sognava una vita piena di ricchezza e successo."

    "Anh ấy mơ về một cuộc sống đầy giàu có và thành công."

  • "La ricchezza culturale di Firenze è inestimabile."

    "Sự giàu có về văn hóa của Florence là vô giá."