ricchezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricchezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'abbondanza di beni materiali, denaro e proprietà.
Ý nghĩa của "ricchezza" trong tiếng Việt
Sự giàu có, của cải, tài sản dồi dào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricchezza"
-
"La ricchezza non garantisce la felicità."
"Sự giàu có không đảm bảo hạnh phúc."
-
"Ha accumulato una grande ricchezza grazie al suo lavoro."
"Anh ấy đã tích lũy được một sự giàu có lớn nhờ công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricchezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ricchezza" & Ghi chú
Cách dùng "ricchezza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ricchezza' nhấn mạnh đến trạng thái sở hữu nhiều tài sản, có thể dùng để chỉ cả sự giàu có về vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'prosperità' (sự thịnh vượng) nhấn mạnh đến sự phát triển và thành công.
Ngữ pháp & Chia từ "ricchezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ricchezza |
La ricchezza non compra la felicità.
(Sự giàu có không mua được hạnh phúc.)
|
| Với mạo từ xác định | le ricchezze |
Le ricchezze del mondo sono mal distribuite.
(Sự giàu có của thế giới đang bị phân phối không đều.)
|
| Với mạo từ không xác định | ricchezza |
Ha accumulato ricchezza grazie al suo lavoro.
(Anh ấy đã tích lũy sự giàu có nhờ công việc của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La ricchezza non garantisce la felicità."
"Sự giàu có không đảm bảo hạnh phúc."
-
"Sognava una vita piena di ricchezza e successo."
"Anh ấy mơ về một cuộc sống đầy giàu có và thành công."
-
"La ricchezza culturale di Firenze è inestimabile."
"Sự giàu có về văn hóa của Florence là vô giá."