santificare
Định nghĩa & Giải nghĩa "santificare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere sacro, consacrare a Dio; rendere inviolabile.
Ý nghĩa của "santificare" trong tiếng Việt
Làm cho linh thiêng, thánh hóa; hiến dâng cho mục đích thiêng liêng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "santificare"
-
"La Chiesa cattolica santifica i suoi martiri."
"Giáo hội Công giáo thánh hóa các vị tử đạo của mình."
-
"Il sacerdote santificò l'acqua con una preghiera."
"Linh mục thánh hóa nước bằng một lời cầu nguyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "santificare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "santificare" & Ghi chú
Cách dùng "santificare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'santificare' mang nghĩa làm cho trở nên thánh thiện, linh thiêng, hoặc hiến dâng cho mục đích tôn giáo. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thánh hóa một người đến việc hiến dâng một vật phẩm.
Ngữ pháp & Chia từ "santificare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "santificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | santifico |
Io santifico il mio tempo dedicandolo alla famiglia.
(Tôi thánh hóa thời gian của mình bằng cách dành nó cho gia đình.)
|
| tu (bạn) | santifichi |
Tu santifichi il tuo lavoro con la passione.
(Bạn thánh hóa công việc của bạn bằng đam mê.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | santifica |
Lui santifica ogni momento con la sua presenza.
(Anh ấy thánh hóa mọi khoảnh khắc bằng sự hiện diện của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | santifichiamo |
Noi santifichiamo la festa con canti e balli.
(Chúng tôi thánh hóa lễ hội bằng các bài hát và điệu nhảy.)
|
| voi (các bạn) | santificate |
Voi santificate l'ambiente con azioni responsabili.
(Các bạn thánh hóa môi trường bằng những hành động có trách nhiệm.)
|
| loro (họ) | santificano |
Loro santificano la loro unione con amore e rispetto.
(Họ thánh hóa sự kết hợp của họ bằng tình yêu và sự tôn trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tempio è stato santificato dal sacerdote."
"Ngôi đền đã được thánh hiến bởi linh mục."
-
"Le reliquie sono state santificate attraverso una cerimonia speciale."
"Các thánh tích đã được thánh hóa thông qua một buổi lễ đặc biệt."
-
"La loro unione verrà santificata dal sacramento del matrimonio."
"Sự kết hợp của họ sẽ được thánh hóa bởi bí tích hôn nhân."
-
"Quando ero bambino, mia nonna mi raccontava sempre di come avevano santificato quella piccola cappella di campagna; la stavano santificando da generazioni."
"Khi tôi còn nhỏ, bà tôi luôn kể cho tôi nghe về việc họ đã thánh hiến nhà nguyện nhỏ ở vùng nông thôn đó như thế nào; họ đã thánh hiến nó qua nhiều thế hệ."
-
"I monaci hanno santificato il terreno prima di costruire il monastero, perché credevano che fosse necessario purificarlo dagli spiriti maligni. Mentre lo santificavano, cantavano antichi inni."
"Các tu sĩ đã thánh hiến khu đất trước khi xây dựng tu viện, vì họ tin rằng cần phải thanh tẩy nó khỏi những linh hồn xấu xa. Trong khi họ thánh hiến nó, họ đã hát những bài thánh ca cổ xưa."
-
"Il sacerdote ha santificato l'acqua durante la cerimonia; la santificava ogni domenica per benedire i fedeli. "
"Vị linh mục đã thánh hiến nước trong buổi lễ; ngài thánh hiến nó mỗi chủ nhật để ban phước cho các tín hữu."
-
"Il sacerdote cerca di santificare l'acqua prima della cerimonia."
"Linh mục cố gắng thánh hóa nước trước buổi lễ."
-
"Non possiamo santificare la violenza, perché è contraria ai nostri principi."
"Chúng ta không thể thánh hóa bạo lực, vì nó trái với các nguyên tắc của chúng ta."
-
"Molti credono che l'amore possa santificare anche le azioni più difficili."
"Nhiều người tin rằng tình yêu có thể thánh hóa ngay cả những hành động khó khăn nhất."
-
"In passato, si santificava l'acqua prima di usarla nei riti religiosi."
"Trong quá khứ, người ta làm phép nước trước khi sử dụng nó trong các nghi lễ tôn giáo."
-
"Si santificano le chiese con riti solenni."
"Người ta làm phép các nhà thờ bằng các nghi lễ trang trọng."
-
"Durante il Medioevo, si santificavano le reliquie dei santi."
"Trong thời Trung Cổ, người ta làm phép các thánh tích của các vị thánh."