qualificato
Định nghĩa & Giải nghĩa "qualificato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che possiede le capacità, l'esperienza e le conoscenze necessarie per svolgere un determinato compito o lavoro.
Ý nghĩa của "qualificato" trong tiếng Việt
Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt trong một chủ đề cụ thể; chuyên gia, thành thạo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "qualificato"
-
"L'azienda è alla ricerca di personale qualificato."
"Công ty đang tìm kiếm nhân viên lành nghề."
-
"È un tecnico qualificato nella riparazione di computer."
"Anh ấy là một kỹ thuật viên lành nghề trong việc sửa chữa máy tính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "qualificato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "qualificato" & Ghi chú
Cách dùng "qualificato" đúng ngữ cảnh
Từ 'qualificato' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ người lao động có kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết cho một công việc cụ thể. Nó tương đương với 'lành nghề' trong tiếng Việt, nhưng có thể bao hàm cả kiến thức chuyên môn sâu rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "qualificato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo assunto un ingegnere qualificato per questo progetto."
"Chúng tôi đã thuê một kỹ sư có trình độ cho dự án này."
-
"La nostra azienda ricerca personale qualificato nel settore informatico."
"Công ty của chúng tôi đang tìm kiếm nhân viên có trình độ trong lĩnh vực công nghệ thông tin."
-
"Maria è una traduttrice qualificata in diverse lingue."
"Maria là một dịch giả có trình độ về nhiều ngôn ngữ."
-
"Marco è più qualificato di Luca per questo lavoro."
"Marco có trình độ hơn Luca cho công việc này."
-
"Tra tutti i candidati, Giulia è la più qualificata."
"Trong số tất cả các ứng viên, Giulia là người có trình độ nhất."
-
"Questi ingegneri sono meno qualificati dei loro colleghi senior."
"Những kỹ sư này có trình độ kém hơn các đồng nghiệp cấp cao của họ."