professionista
Định nghĩa & Giải nghĩa "professionista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che esercita una professione, specialmente se lo fa con competenza e impegno.
Ý nghĩa của "professionista" trong tiếng Việt
Những cá nhân làm việc trong các ngành nghề đòi hỏi kiến thức, kỹ năng chuyên môn và thường là giáo dục chính quy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "professionista"
-
"È un professionista molto stimato nel suo campo."
"Anh ấy là một chuyên gia rất được kính trọng trong lĩnh vực của mình."
-
"Abbiamo bisogno di un professionista per risolvere questo problema."
"Chúng ta cần một chuyên gia để giải quyết vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "professionista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "professionista" & Ghi chú
Cách dùng "professionista" đúng ngữ cảnh
Từ 'professionista' thường được dùng để chỉ người có trình độ chuyên môn cao, có kỹ năng và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'lavoratore' (người lao động) nói chung, 'professionista' nhấn mạnh đến yếu tố chuyên môn và thường liên quan đến các ngành nghề đòi hỏi bằng cấp hoặc chứng chỉ.
Ngữ pháp & Chia từ "professionista" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il professionista |
Il professionista ha fornito un ottimo servizio.
(Người chuyên nghiệp đã cung cấp một dịch vụ tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | i professionisti |
I professionisti si sono riuniti per discutere del progetto.
(Các chuyên gia đã tập hợp lại để thảo luận về dự án.)
|
| Với mạo từ không xác định | un professionista |
Cerco un professionista per questo lavoro.
(Tôi đang tìm một chuyên gia cho công việc này.)
|