(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progettazione grafica
B1
sostantivo B1 Thiết kế đồ họa, Nghệ thuật, Truyền thông

progettazione grafica

/proʤetːatˈtsjoːne ˈɡraːfika/
thiết kế hình ảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progettazione grafica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'arte e la pratica di pianificare e proiettare idee ed esperienze con contenuti visivi e testuali.

Ý nghĩa của "progettazione grafica" trong tiếng Việt

Nghệ thuật và thực hành lên kế hoạch và thể hiện các ý tưởng và trải nghiệm bằng nội dung hình ảnh và văn bản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "progettazione grafica"

  • "La progettazione grafica è fondamentale per il successo di una campagna pubblicitaria."

    "Thiết kế hình ảnh là yếu tố then chốt cho sự thành công của một chiến dịch quảng cáo."

  • "Ho studiato progettazione grafica all'università."

    "Tôi đã học thiết kế hình ảnh tại trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progettazione grafica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "progettazione grafica" & Ghi chú

Cách dùng "progettazione grafica" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này bao gồm cả thiết kế logo, bố cục trang web, quảng cáo, và các tài liệu in ấn khác. Cần phân biệt với 'illustrazione' (vẽ minh họa) và 'fotografia' (chụp ảnh), mặc dù chúng có thể là các yếu tố của thiết kế hình ảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "progettazione grafica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la progettazione grafica
La progettazione grafica è fondamentale per il marketing.
(Thiết kế đồ họa là yếu tố cần thiết cho marketing.)
Với mạo từ xác định le progettazioni grafiche
Le progettazioni grafiche moderne integrano l'intelligenza artificiale.
(Các thiết kế đồ họa hiện đại tích hợp trí tuệ nhân tạo.)
Với mạo từ không xác định una progettazione grafica
Ho bisogno di una progettazione grafica professionale.
(Tôi cần một thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La progettazione grafica è fondamentale per il successo di una campagna pubblicitaria."

    "Thiết kế đồ họa là yếu tố then chốt cho sự thành công của một chiến dịch quảng cáo."

  • "Il corso di progettazione grafica mi ha fornito le competenze necessarie per creare loghi efficaci."

    "Khóa học thiết kế đồ họa đã cung cấp cho tôi những kỹ năng cần thiết để tạo ra các logo hiệu quả."

  • "L'importanza della progettazione grafica nel settore del marketing è innegabile."

    "Tầm quan trọng của thiết kế đồ họa trong lĩnh vực marketing là không thể phủ nhận."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di una progettazione grafica innovativa per il mio nuovo sito web."

    "Tôi cần một thiết kế đồ họa sáng tạo cho trang web mới của mình."

  • "Marco sta seguendo un corso di progettazione grafica all'università."

    "Marco đang theo học một khóa học thiết kế đồ họa tại trường đại học."

  • "Un'efficace progettazione grafica può fare la differenza nel successo di una campagna pubblicitaria."

    "Một thiết kế đồ họa hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt trong thành công của một chiến dịch quảng cáo."