grafica
Định nghĩa & Giải nghĩa "grafica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'arte o la professione di combinare immagini, testo e idee per comunicare un messaggio visivo.
Ý nghĩa của "grafica" trong tiếng Việt
Nghệ thuật hoặc nghề nghiệp liên quan đến giao tiếp bằng hình ảnh, kết hợp hình ảnh, chữ viết và ý tưởng để truyền tải thông tin đến một đối tượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "grafica"
-
"Lavora come designer di grafica per una rivista."
"Cô ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa cho một tạp chí."
-
"La grafica del sito web è molto accattivante."
"Thiết kế đồ họa của trang web này rất hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grafica"
Đồng nghĩa
Cách dùng "grafica" & Ghi chú
Cách dùng "grafica" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'grafica' thường được dùng để chỉ cả 'thiết kế đồ họa' nói chung và các sản phẩm thiết kế cụ thể. Chú ý sự khác biệt giữa 'grafica' (nghệ thuật, lĩnh vực) và 'grafico' (người thiết kế đồ họa, tính từ).
Ngữ pháp & Chia từ "grafica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la grafica |
La grafica di questo sito web è molto accattivante.
(Đồ họa của trang web này rất hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | le grafiche |
Le grafiche pubblicitarie devono essere originali e creative.
(Các thiết kế đồ họa quảng cáo phải độc đáo và sáng tạo.)
|
| Với mạo từ không xác định | una grafica |
Vorrei una grafica semplice per il mio logo.
(Tôi muốn một thiết kế đồ họa đơn giản cho logo của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La grafica moderna è essenziale per il marketing digitale."
"Đồ họa hiện đại là yếu tố cần thiết cho marketing kỹ thuật số."
-
"Ho studiato grafica all'università per tre anni."
"Tôi đã học đồ họa ở trường đại học trong ba năm."
-
"Questa rivista ha una grafica molto accattivante."
"Tạp chí này có đồ họa rất bắt mắt."