(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progressi
B1
sostantivo (plural) B1 Khoa học và Công nghệ

progressi

/proˈɡrɛssi/
những tiến bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progressi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sviluppi positivi o avanzamenti in un determinato campo o settore.

Ý nghĩa của "progressi" trong tiếng Việt

Sự tiến bộ hoặc cải tiến trong một lĩnh vực nào đó; những phát triển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "progressi"

  • "Negli ultimi anni, ci sono stati progressi significativi nella medicina."

    "Trong những năm gần đây, đã có những tiến bộ đáng kể trong y học."

  • "Questi progressi tecnologici hanno migliorato la nostra vita quotidiana."

    "Những tiến bộ công nghệ này đã cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progressi"

Đồng nghĩa

avanzamenti (những sự tiến bộ) sviluppi (những sự phát triển)

Cách dùng "progressi" & Ghi chú

Cách dùng "progressi" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'những tiến bộ' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những sự phát triển, cải tiến đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'progresso' (số ít), mang nghĩa sự tiến bộ nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "progressi" (Grammatica)