regresso
Định nghĩa & Giải nghĩa "regresso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ritorno a una condizione precedente o meno evoluta.
Ý nghĩa của "regresso" trong tiếng Việt
Số nhiều của hồi quy: Sự trở lại trạng thái trước đây hoặc kém phát triển hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "regresso"
-
"La crisi economica ha causato un regresso della qualità della vita."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra sự hồi quy về chất lượng cuộc sống."
-
"Dopo anni di progresso, abbiamo assistito a un regresso in termini di diritti civili."
"Sau nhiều năm tiến bộ, chúng ta đã chứng kiến sự hồi quy về mặt quyền công dân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regresso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "regresso" & Ghi chú
Cách dùng "regresso" đúng ngữ cảnh
Từ 'regresso' trong tiếng Ý tương đương với 'sự hồi quy' trong tiếng Việt, chỉ sự trở lại một trạng thái trước đây, thường là kém phát triển hơn. Cần phân biệt với 'regressione' có nghĩa rộng hơn và thường dùng trong thống kê.
Ngữ pháp & Chia từ "regresso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il regresso |
Il regresso economico ha colpito duramente la regione.
(Sự suy thoái kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề đến khu vực.)
|
| Với mạo từ xác định | i regressi |
I regressi nella sua salute erano evidenti.
(Sự suy giảm trong sức khỏe của anh ấy là rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un regresso |
C'è stato un regresso nella situazione politica.
(Đã có một bước thụt lùi trong tình hình chính trị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I regressi economici degli ultimi anni hanno colpito duramente le famiglie."
"Sự suy thoái kinh tế trong những năm gần đây đã ảnh hưởng nặng nề đến các gia đình."
-
"I continui regressi nella sua salute preoccupano i medici."
"Sự suy giảm liên tục trong sức khỏe của anh ấy khiến các bác sĩ lo lắng."
-
"Questi regressi tecnologici sono inaccettabili in un'era di innovazione."
"Những bước thụt lùi về công nghệ này là không thể chấp nhận được trong một kỷ nguyên đổi mới."