(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prohibitivo
B2
aggettivo B2 Kinh tế

prohibitivo

/pro.i.biˈti.vo/
đắt đến mức không thể chi trả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prohibitivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che impedisce o rende impossibile l'acquisto o l'uso di qualcosa, a causa del suo costo eccessivo.

Ý nghĩa của "prohibitivo" trong tiếng Việt

Đắt đến mức khiến mọi người không thể mua hoặc làm gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prohibitivo"

  • "Il costo della vita a Milano è diventato proibitivo per molti."

    "Chi phí sinh hoạt ở Milan đã trở nên quá đắt đỏ đối với nhiều người."

  • "I prezzi di quell'hotel sono proibitivi, non possiamo permettercelo."

    "Giá của khách sạn đó quá cắt cổ, chúng ta không thể chi trả được."

Cách dùng "prohibitivo" & Ghi chú

Cách dùng "prohibitivo" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'prohibitivo' diễn tả mức giá quá cao, không thể chi trả được. Có thể dịch là 'quá đắt', 'cắt cổ'. Cần phân biệt với 'costoso' (đắt đỏ) ở mức độ cao hơn, gần như không thể mua được.

Ngữ pháp & Chia từ "prohibitivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio stipendio è troppo basso, quindi comprare una casa in centro è prohibitivo per me."

    "Lương của tôi quá thấp, vì vậy việc mua một căn nhà ở trung tâm là quá đắt đỏ đối với tôi."

  • "I suoi prezzi sono prohibitivi; non posso permettermi di comprare nulla da quel negozio."

    "Giá cả của anh ta quá đắt đỏ; tôi không thể mua bất cứ thứ gì từ cửa hàng đó."

  • "La loro tassa universitaria è prohibitiva, perciò molti studenti non possono permettersi di studiare lì."

    "Học phí đại học của họ quá đắt đỏ, vì vậy nhiều sinh viên không thể học ở đó."