(Vị trí top_banner)
Hình minh họa troppo caro
A2
aggettivo A2 Kinh tế, Mua sắm

troppo caro

/ˈtrɔppo ˈkaːro/
quá đắt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "troppo caro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che costa eccessivamente; il cui prezzo è superiore a ciò che si ritiene giusto o che si può permettere.

Ý nghĩa của "troppo caro" trong tiếng Việt

Quá đắt so với khả năng chi trả hoặc mong muốn chi trả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "troppo caro"

  • "Questa borsa è troppo cara per me."

    "Cái túi này quá đắt so với tôi."

  • "Ho visto quella macchina, ma era troppo cara."

    "Tôi đã xem chiếc xe đó, nhưng nó quá đắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "troppo caro"

Đồng nghĩa

eccessivamente costoso (quá đắt đỏ) proibitivo (quá cao, không thể chấp nhận được)

Trái nghĩa

Cách dùng "troppo caro" & Ghi chú

Cách dùng "troppo caro" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'troppo caro' được sử dụng khi giá của một món đồ vượt quá khả năng chi trả hoặc kỳ vọng của người mua. Nó thường mang ý nghĩa chê bai hoặc phàn nàn về giá cả.

Ngữ pháp & Chia từ "troppo caro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questo ristorante è troppo caro per il mio budget."

    "Nhà hàng này quá đắt so với ngân sách của tôi."

  • "Le scarpe che ho visto in vetrina erano troppo care, quindi non le ho comprate."

    "Đôi giày tôi thấy trong tủ kính quá đắt, vì vậy tôi đã không mua chúng."

  • "I prezzi di quel negozio sono sempre troppo cari."

    "Giá cả của cửa hàng đó luôn quá đắt."