(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pronuncia
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học, Sinh học, Âm nhạc

pronuncia

/proˈnunt͡ʃa/
sự phát âm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pronuncia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo in cui una parola o un suono vengono espressi vocalmente.

Ý nghĩa của "pronuncia" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh bằng giọng nói; sự phát ra âm thanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pronuncia"

  • "La pronuncia di questa parola è difficile."

    "Cách phát âm của từ này rất khó."

  • "Devi migliorare la tua pronuncia dell'italiano."

    "Bạn cần cải thiện cách phát âm tiếng Ý của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pronuncia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pronuncia" & Ghi chú

Cách dùng "pronuncia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'pronuncia' thường được dùng để chỉ cách phát âm chuẩn của một từ hoặc một ngôn ngữ. Cần phân biệt với 'dizione', ám chỉ cách phát âm rõ ràng, mạch lạc, thường liên quan đến diễn thuyết hoặc ca hát.

Ngữ pháp & Chia từ "pronuncia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pronuncia
La pronuncia di questa parola è difficile.
(Cách phát âm của từ này rất khó.)
Với mạo từ xác định le pronunce
Le pronunce regionali dell'italiano sono molto varie.
(Cách phát âm theo vùng của tiếng Ý rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định una pronuncia
Ha una pronuncia straniera molto marcata.
(Anh ấy có một cách phát âm nước ngoài rất rõ ràng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito una pronuncia straniera durante la lezione di italiano."

    "Tôi đã nghe một cách phát âm lạ trong giờ học tiếng Ý."

  • "Questo dizionario offre un'ottima pronuncia per ogni parola."

    "Cuốn từ điển này cung cấp một cách phát âm tuyệt vời cho mỗi từ."

  • "È importante avere una pronuncia chiara quando si parla in pubblico."

    "Điều quan trọng là phải có một cách phát âm rõ ràng khi nói trước công chúng."