pronuncia
Định nghĩa & Giải nghĩa "pronuncia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Modo in cui una parola o un suono vengono espressi vocalmente.
Ý nghĩa của "pronuncia" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh bằng giọng nói; sự phát ra âm thanh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pronuncia"
-
"La pronuncia di questa parola è difficile."
"Cách phát âm của từ này rất khó."
-
"Devi migliorare la tua pronuncia dell'italiano."
"Bạn cần cải thiện cách phát âm tiếng Ý của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pronuncia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pronuncia" & Ghi chú
Cách dùng "pronuncia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'pronuncia' thường được dùng để chỉ cách phát âm chuẩn của một từ hoặc một ngôn ngữ. Cần phân biệt với 'dizione', ám chỉ cách phát âm rõ ràng, mạch lạc, thường liên quan đến diễn thuyết hoặc ca hát.
Ngữ pháp & Chia từ "pronuncia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pronuncia |
La pronuncia di questa parola è difficile.
(Cách phát âm của từ này rất khó.)
|
| Với mạo từ xác định | le pronunce |
Le pronunce regionali dell'italiano sono molto varie.
(Cách phát âm theo vùng của tiếng Ý rất đa dạng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pronuncia |
Ha una pronuncia straniera molto marcata.
(Anh ấy có một cách phát âm nước ngoài rất rõ ràng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito una pronuncia straniera durante la lezione di italiano."
"Tôi đã nghe một cách phát âm lạ trong giờ học tiếng Ý."
-
"Questo dizionario offre un'ottima pronuncia per ogni parola."
"Cuốn từ điển này cung cấp một cách phát âm tuyệt vời cho mỗi từ."
-
"È importante avere una pronuncia chiara quando si parla in pubblico."
"Điều quan trọng là phải có một cách phát âm rõ ràng khi nói trước công chúng."