suono
Định nghĩa & Giải nghĩa "suono"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione uditiva prodotta da vibrazioni che si propagano nell'aria o in altri mezzi elastici.
Ý nghĩa của "suono" trong tiếng Việt
Âm thanh, tiếng động; cái gì đó có thể nghe được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "suono"
-
"Il suono della pioggia mi rilassa."
"Âm thanh của mưa làm tôi thư giãn."
-
"Ho sentito un suono strano provenire dalla strada."
"Tôi đã nghe thấy một âm thanh lạ phát ra từ đường phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suono"
Đồng nghĩa
Cách dùng "suono" & Ghi chú
Cách dùng "suono" đúng ngữ cảnh
Từ 'suono' trong tiếng Ý tương đương với 'âm thanh' trong tiếng Việt, chỉ chung các loại tiếng động có thể nghe được. Cần phân biệt với 'rumore' (tiếng ồn) mang nghĩa tiêu cực hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "suono" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il suono |
Il suono della pioggia è rilassante.
(Âm thanh của mưa thật thư giãn.)
|
| Với mạo từ xác định | i suoni |
I suoni della città sono assordanti.
(Âm thanh của thành phố thật chói tai.)
|
| Với mạo từ không xác định | un suono |
Ho sentito un suono strano provenire dal giardino.
(Tôi đã nghe thấy một âm thanh lạ phát ra từ khu vườn.)
|