(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suono
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Âm nhạc

suono

/ˈswɔno/
âm thanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione uditiva prodotta da vibrazioni che si propagano nell'aria o in altri mezzi elastici.

Ý nghĩa của "suono" trong tiếng Việt

Âm thanh, tiếng động; cái gì đó có thể nghe được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suono"

  • "Il suono della pioggia mi rilassa."

    "Âm thanh của mưa làm tôi thư giãn."

  • "Ho sentito un suono strano provenire dalla strada."

    "Tôi đã nghe thấy một âm thanh lạ phát ra từ đường phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suono"

Đồng nghĩa

Cách dùng "suono" & Ghi chú

Cách dùng "suono" đúng ngữ cảnh

Từ 'suono' trong tiếng Ý tương đương với 'âm thanh' trong tiếng Việt, chỉ chung các loại tiếng động có thể nghe được. Cần phân biệt với 'rumore' (tiếng ồn) mang nghĩa tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "suono" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il suono
Il suono della pioggia è rilassante.
(Âm thanh của mưa thật thư giãn.)
Với mạo từ xác định i suoni
I suoni della città sono assordanti.
(Âm thanh của thành phố thật chói tai.)
Với mạo từ không xác định un suono
Ho sentito un suono strano provenire dal giardino.
(Tôi đã nghe thấy một âm thanh lạ phát ra từ khu vườn.)