(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espresso
B1
aggettivo B1 Chung

espresso

/eˈsprɛs.so/
đã nêu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "espresso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dichiarato apertamente; manifesto; designato.

Ý nghĩa của "espresso" trong tiếng Việt

Được diễn đạt hoặc tuyên bố rõ ràng; được chỉ định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "espresso"

  • "Il suo desiderio è stato espresso chiaramente."

    "Mong muốn của anh ấy đã được nêu rõ ràng."

  • "Il parere è stato espresso durante la riunione."

    "Ý kiến đã được nêu trong cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espresso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tacito (ngầm, không nói ra)

Cách dùng "espresso" & Ghi chú

Cách dùng "espresso" đúng ngữ cảnh

Từ 'espresso' trong tiếng Ý có nghĩa là 'đã nêu' hoặc 'được bày tỏ rõ ràng'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng và trực tiếp trong việc diễn đạt một ý kiến hoặc một sự thật. Cần phân biệt với nghĩa 'cà phê espresso'.

Ngữ pháp & Chia từ "espresso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo è un parere più espresso di quello che mi aspettavo."

    "Đây là một ý kiến được bày tỏ thẳng thắn hơn tôi mong đợi."

  • "La sua volontà è espressa in modo più chiaro di quella di suo fratello."

    "Ý chí của cô ấy được thể hiện rõ ràng hơn của anh trai cô ấy."

  • "Tra tutte le opinioni, questa è la più espressa."

    "Trong tất cả các ý kiến, đây là ý kiến được bày tỏ thẳng thắn nhất."