espresso
Định nghĩa & Giải nghĩa "espresso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dichiarato apertamente; manifesto; designato.
Ý nghĩa của "espresso" trong tiếng Việt
Được diễn đạt hoặc tuyên bố rõ ràng; được chỉ định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "espresso"
-
"Il suo desiderio è stato espresso chiaramente."
"Mong muốn của anh ấy đã được nêu rõ ràng."
-
"Il parere è stato espresso durante la riunione."
"Ý kiến đã được nêu trong cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espresso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "espresso" & Ghi chú
Cách dùng "espresso" đúng ngữ cảnh
Từ 'espresso' trong tiếng Ý có nghĩa là 'đã nêu' hoặc 'được bày tỏ rõ ràng'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng và trực tiếp trong việc diễn đạt một ý kiến hoặc một sự thật. Cần phân biệt với nghĩa 'cà phê espresso'.
Ngữ pháp & Chia từ "espresso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo è un parere più espresso di quello che mi aspettavo."
"Đây là một ý kiến được bày tỏ thẳng thắn hơn tôi mong đợi."
-
"La sua volontà è espressa in modo più chiaro di quella di suo fratello."
"Ý chí của cô ấy được thể hiện rõ ràng hơn của anh trai cô ấy."
-
"Tra tutte le opinioni, questa è la più espressa."
"Trong tất cả các ý kiến, đây là ý kiến được bày tỏ thẳng thắn nhất."