propaganda
Định nghĩa & Giải nghĩa "propaganda"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Informazioni, idee o voci diffuse intenzionalmente per influenzare l'opinione pubblica a favore o contro una determinata causa o punto di vista.
Ý nghĩa của "propaganda" trong tiếng Việt
Thông tin, đặc biệt là thông tin sai lệch hoặc có tính thiên vị, được sử dụng để thúc đẩy một mục tiêu hoặc quan điểm chính trị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "propaganda"
-
"La propaganda politica è spesso usata durante le campagne elettorali."
"Tuyên truyền chính trị thường được sử dụng trong các chiến dịch tranh cử."
-
"Il governo è stato accusato di usare la propaganda per manipolare l'opinione pubblica."
"Chính phủ bị cáo buộc sử dụng tuyên truyền để thao túng dư luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "propaganda"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "propaganda" & Ghi chú
Cách dùng "propaganda" đúng ngữ cảnh
Từ 'propaganda' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tuyên truyền' trong tiếng Việt, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lan truyền thông tin sai lệch hoặc có tính thiên vị để thúc đẩy một mục tiêu chính trị. Cần phân biệt với 'informazione' (thông tin) đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "propaganda" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la propaganda |
La propaganda politica è molto diffusa durante le elezioni.
(Tuyên truyền chính trị rất phổ biến trong các cuộc bầu cử.)
|
| Với mạo từ xác định | le propagande |
Le propagande dei diversi partiti sono spesso in contrasto.
(Những tuyên truyền của các đảng phái khác nhau thường trái ngược nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | della propaganda |
C'è stata molta propaganda riguardo a quel progetto.
(Đã có rất nhiều tuyên truyền liên quan đến dự án đó.)
|