(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informazione
A2
sostantivo A2 Chung (xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

informazione

/informaˈtsjone/
thông tin
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "informazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Notizia, dato o elemento che permette di avere conoscenza di qualcosa.

Ý nghĩa của "informazione" trong tiếng Việt

Dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một sự vật, sự việc hoặc người nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "informazione"

  • "Ho ricevuto un'informazione importante."

    "Tôi đã nhận được một thông tin quan trọng."

  • "Internet è una grande fonte di informazioni."

    "Internet là một nguồn thông tin lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "informazione" & Ghi chú

Cách dùng "informazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tin tức', 'dữ liệu', 'thông báo' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (nữ) của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "informazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'informazione
L'informazione che mi hai dato era errata.
(Thông tin bạn cung cấp cho tôi là sai.)
Với mạo từ xác định le informazioni
Le informazioni sul sito web sono aggiornate.
(Thông tin trên trang web đã được cập nhật.)
Với mạo từ không xác định un'informazione
Ho ricevuto un'informazione importante.
(Tôi đã nhận được một thông tin quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'informazione che hai ricevuto è corretta."

    "Thông tin bạn nhận được là chính xác."

  • "Le informazioni contenute in questo documento sono riservate."

    "Các thông tin chứa trong tài liệu này là bảo mật."

  • "Ho bisogno di un'informazione precisa riguardo all'orario del treno."

    "Tôi cần một thông tin chính xác về giờ tàu."