informazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "informazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Notizia, dato o elemento che permette di avere conoscenza di qualcosa.
Ý nghĩa của "informazione" trong tiếng Việt
Dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một sự vật, sự việc hoặc người nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "informazione"
-
"Ho ricevuto un'informazione importante."
"Tôi đã nhận được một thông tin quan trọng."
-
"Internet è una grande fonte di informazioni."
"Internet là một nguồn thông tin lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "informazione" & Ghi chú
Cách dùng "informazione" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'tin tức', 'dữ liệu', 'thông báo' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (nữ) của danh từ này.
Ngữ pháp & Chia từ "informazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'informazione |
L'informazione che mi hai dato era errata.
(Thông tin bạn cung cấp cho tôi là sai.)
|
| Với mạo từ xác định | le informazioni |
Le informazioni sul sito web sono aggiornate.
(Thông tin trên trang web đã được cập nhật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'informazione |
Ho ricevuto un'informazione importante.
(Tôi đã nhận được một thông tin quan trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'informazione che hai ricevuto è corretta."
"Thông tin bạn nhận được là chính xác."
-
"Le informazioni contenute in questo documento sono riservate."
"Các thông tin chứa trong tài liệu này là bảo mật."
-
"Ho bisogno di un'informazione precisa riguardo all'orario del treno."
"Tôi cần một thông tin chính xác về giờ tàu."