(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proporzione
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (Toán học, Âm nhạc, Địa lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế)

proporzione

/proporˈtsjone/
tỉ lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proporzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rapporto tra due o più elementi, che può essere di quantità, di grandezza, di intensità, ecc.

Ý nghĩa của "proporzione" trong tiếng Việt

Cân; thang đo, tỉ lệ, vảy (cá, rắn,...); chuỗi các nốt nhạc theo thứ tự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "proporzione"

  • "La proporzione tra entrate e uscite è preoccupante."

    "Tỉ lệ giữa thu nhập và chi tiêu đang đáng lo ngại."

  • "La torta è venuta bene perché ho rispettato le proporzioni degli ingredienti."

    "Bánh làm rất ngon vì tôi đã tuân thủ đúng tỉ lệ các thành phần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proporzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sproporzione (sự không cân đối)

Cách dùng "proporzione" & Ghi chú

Cách dùng "proporzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tỉ lệ' có thể chỉ sự cân đối hoặc một mối quan hệ số lượng. Trong tiếng Ý, 'proporzione' thường nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa các phần hoặc yếu tố khác nhau. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "proporzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la proporzione
La proporzione tra studenti e insegnanti in questa scuola è ottima.
(Tỷ lệ giữa học sinh và giáo viên ở trường này rất tốt.)
Với mạo từ xác định le proporzioni
Le proporzioni di questo edificio sono armoniose.
(Tỷ lệ của tòa nhà này rất hài hòa.)
Với mạo từ không xác định una proporzione
È necessaria una proporzione precisa degli ingredienti per questa ricetta.
(Cần có một tỷ lệ chính xác các thành phần cho công thức này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La proporzione tra ingredienti secchi e liquidi è fondamentale per una buona torta."

    "Tỉ lệ giữa các nguyên liệu khô và lỏng là rất quan trọng để có một chiếc bánh ngon."

  • "Il successo del progetto dipende dalla proporzione di impegno che ciascun membro è disposto a fornire."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào mức độ cam kết mà mỗi thành viên sẵn sàng đóng góp."

  • "Le proporzioni in questo dipinto sono perfette, rendendo la scena incredibilmente realistica."

    "Tỷ lệ trong bức tranh này là hoàn hảo, làm cho khung cảnh trở nên vô cùng chân thực."