proposizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "proposizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affermazione che esprime un giudizio o un'opinione e che può essere vera o falsa.
Ý nghĩa của "proposizione" trong tiếng Việt
Một tuyên bố hoặc khẳng định diễn đạt một phán đoán hoặc ý kiến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "proposizione"
-
"La proposizione principale è quella che regge l'intero periodo."
"Mệnh đề chính là mệnh đề chi phối toàn bộ câu."
-
"In logica, una proposizione è un'affermazione che può essere vera o falsa."
"Trong logic học, một mệnh đề là một khẳng định có thể đúng hoặc sai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proposizione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "proposizione" & Ghi chú
Cách dùng "proposizione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'proposizione' thường được dùng để chỉ một mệnh đề trong ngữ pháp hoặc logic. Cần phân biệt với 'offerta' (lời đề nghị).
Ngữ pháp & Chia từ "proposizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la proposizione |
La proposizione principale è chiara.
(Mệnh đề chính rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ xác định | le proposizioni |
Le proposizioni del testo sono complesse.
(Các mệnh đề trong văn bản rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una proposizione |
Ho fatto una proposizione interessante durante la riunione.
(Tôi đã đưa ra một đề xuất thú vị trong cuộc họp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La tua proposizione è interessante, ma non completamente convincente."
"Đề xuất của bạn rất thú vị, nhưng không hoàn toàn thuyết phục."
-
"Le proposizioni che hai presentato richiedono un'analisi più approfondita."
"Những đề xuất bạn đã trình bày đòi hỏi một phân tích sâu sắc hơn."
-
"Ogni proposizione in questo documento deve essere valutata individualmente."
"Mỗi mệnh đề trong tài liệu này phải được đánh giá riêng lẻ."