(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regredire
B1
verbo B1 General

regredire

/reɡreˈdire/
suy thoái đáng kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regredire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tornare a uno stato o condizione precedente, spesso peggiore o meno evoluta.

Ý nghĩa của "regredire" trong tiếng Việt

Trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đó, kém tiên tiến hoặc tồi tệ hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regredire"

  • "Dopo la crisi economica, il paese ha iniziato a regredire."

    "Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, đất nước bắt đầu suy thoái."

  • "Il suo stato di salute è regredito negli ultimi mesi."

    "Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã suy giảm trong những tháng gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regredire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

progredire (tiến bộ) migliorare (cải thiện)

Cách dùng "regredire" & Ghi chú

Cách dùng "regredire" đúng ngữ cảnh

Từ 'regredire' mang nghĩa trở lại một trạng thái kém phát triển hoặc tồi tệ hơn so với trước đây. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thụt lùi trong phát triển kinh tế, xã hội, hoặc cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "regredire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "regredire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) regredisco
Io regredisco a quando ero bambino quando sento questa canzone.
(Tôi trở lại thời thơ ấu mỗi khi nghe bài hát này.)
tu (bạn) regredisci
Tu regredisci sempre quando sei stressato.
(Bạn luôn thụt lùi khi bạn bị căng thẳng.)
lui/lei (anh/cô ấy) regredisce
Lei regredisce alle vecchie abitudini quando è sotto pressione.
(Cô ấy quay lại những thói quen cũ khi chịu áp lực.)
noi (chúng tôi) regrediamo
Noi regrediamo se non continuiamo a imparare.
(Chúng tôi sẽ thụt lùi nếu chúng tôi không tiếp tục học hỏi.)
voi (các bạn) regredite
Voi regredite quando non vi esercitate abbastanza.
(Các bạn thụt lùi khi không luyện tập đủ.)
loro (họ) regrediscono
Loro regrediscono alle vecchie rivalità ogni volta che si incontrano.
(Họ quay lại những mối hận thù cũ mỗi khi họ gặp nhau.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): regredito
"Il progetto è regredito a causa di problemi finanziari."
(Dự án đã thụt lùi do các vấn đề tài chính.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Dopo l'incidente, la sua salute è regredita rapidamente."

    "Sau tai nạn, sức khỏe của anh ấy đã suy giảm nhanh chóng."

  • "La situazione economica è regredita a livelli pre-crisi."

    "Tình hình kinh tế đã trở lại mức trước khủng hoảng."

  • "Con l'aumento dello stress, il suo comportamento è regredito a quello di un bambino."

    "Với sự gia tăng căng thẳng, hành vi của anh ấy đã trở lại như một đứa trẻ."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se non investissimo in istruzione, la società rischierebbe di regredire a uno stato di ignoranza."

    "Nếu chúng ta không đầu tư vào giáo dục, xã hội có nguy cơ tụt hậu về trạng thái ngu dốt."

  • "Se il governo non avesse preso misure efficaci, la situazione economica sarebbe potuta regredire a livelli di crisi profonda."

    "Nếu chính phủ không thực hiện các biện pháp hiệu quả, tình hình kinh tế có thể đã tụt hậu về mức khủng hoảng sâu sắc."

  • "Se smettessimo di prenderci cura dell'ambiente, la Terra regredirebbe a uno stato di degrado irreversibile."

    "Nếu chúng ta ngừng chăm sóc môi trường, Trái Đất sẽ tụt hậu về trạng thái suy thoái không thể đảo ngược."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Dopo l'incidente, la sua salute è regredita rapidamente."

    "Sau tai nạn, sức khỏe của anh ấy đã suy giảm nhanh chóng."

  • "Siamo regrediti a un'età in cui la comunicazione era più lenta e difficile."

    "Chúng ta đã thụt lùi về thời đại mà giao tiếp chậm chạp và khó khăn hơn."

  • "Il progetto è regredito alla fase iniziale a causa di problemi tecnici."

    "Dự án đã trở lại giai đoạn ban đầu do các vấn đề kỹ thuật."