provenienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "provenienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di provenire; origine, derivazione.
Ý nghĩa của "provenienza" trong tiếng Việt
Nghiên cứu một cách có hệ thống về lịch sử và quyền sở hữu của một đối tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt để xác định tính xác thực và nguồn gốc của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "provenienza"
-
"La provenienza di questo dipinto è incerta."
"Nguồn gốc của bức tranh này không chắc chắn."
-
"Stiamo conducendo delle ricerche sulla provenienza di questi reperti archeologici."
"Chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu về nguồn gốc của những hiện vật khảo cổ này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provenienza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "provenienza" & Ghi chú
Cách dùng "provenienza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'provenienza' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một vật thể, tác phẩm nghệ thuật hoặc thông tin. Khác với 'origine', 'provenienza' nhấn mạnh đến lịch sử và quá trình hình thành của đối tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "provenienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la provenienza |
La provenienza del vino è dalla Toscana.
(Nguồn gốc của rượu là từ vùng Tuscany.)
|
| Với mạo từ xác định | le provenienze |
Le provenienze dei prodotti sono diverse.
(Nguồn gốc của các sản phẩm rất khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una provenienza |
Una provenienza certa aiuterebbe a risolvere il mistero.
(Một nguồn gốc chắc chắn sẽ giúp giải quyết bí ẩn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La provenienza di questo vino è dalla Toscana."
"Nguồn gốc của loại rượu này là từ vùng Tuscany."
-
"Non conosco la provenienza esatta di queste opere d'arte."
"Tôi không biết nguồn gốc chính xác của những tác phẩm nghệ thuật này."
-
"Il certificato di provenienza è necessario per l'esportazione."
"Giấy chứng nhận xuất xứ là cần thiết cho việc xuất khẩu."